AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~からして (〜kara shite)
~からして (〜kara shite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Ngay từ ~ đã ..., ngay cả ~ cũng ... (lấy một điểm cơ bản để suy ra tổng thể); xét từ ~ thì.
Even ~ (to begin with) — citing one basic element to imply the whole is the same; also 'judging from ~'.
Giải thích
~からして lấy một yếu tố cơ bản, dễ thấy (tên gọi, tựa đề, vẻ ngoài, người đứng đầu) và nói rằng ngay điểm đó đã cho thấy một tính chất nào đó, nên những phần còn lại chắc chắn cũng vậy: 'ngay từ ~ đã'. Mẫu này cũng có thể nêu căn cứ để phán đoán, gần với からすると ('xét từ ~'). Thường mang đánh giá tiêu cực hoặc phê phán.
Ví dụ
うちの課は課長からして時間を守らないのだから、部下が遅刻するのも無理はない。
Uchi no ka wa kachou kara shite jikan o mamoranai no dakara, buka ga chikoku suru no mo muri wa nai.
Ở phòng chúng tôi, ngay cả trưởng phòng cũng không đúng giờ, nên cấp dưới đi muộn cũng là dễ hiểu.
その映画はタイトルからしてつまらなそうだ。
Sono eiga wa taitoru kara shite tsumaranasou da.
Bộ phim đó ngay từ tựa đề đã thấy chán rồi.
この料理は見た目からしておいしくなさそうだ。
Kono ryouri wa mitame kara shite oishikunasasou da.
Món này ngay từ vẻ ngoài đã trông không ngon.
彼の顔つきからして、何か悪いことがあったのだろう。
Kare no kaotsuki kara shite, nanika warui koto ga atta no darou.
Nhìn nét mặt anh ấy thì chắc đã có chuyện gì không hay.
あの店は入り口からして高級な感じがする。
Ano mise wa iriguchi kara shite koukyuu na kanji ga suru.
Cửa hàng đó ngay từ lối vào đã toát lên vẻ sang trọng.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ đứng trước thường là thứ cơ bản hoặc nhỏ nhặt (名前, 見た目, 態度, cấp trên), hàm ý 'đến cái này còn vậy thì mọi thứ khác cũng thế'. Người học hay dùng nó như から ('vì'), nhưng đây không phải là trợ từ chỉ lý do.
So sánh mẫu dễ nhầm
~からすると/~から見ると: からすると/から見ると chỉ nêu căn cứ hoặc góc nhìn của phán đoán; からして thêm ý 'chỉ một chi tiết này thôi đã cho thấy'.
~さえ/~も: さえ/も nghĩa chung là 'ngay cả'; からして đặc biệt chọn yếu tố cơ bản nhất làm điểm xuất phát.