AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~まで~て (〜made 〜te)
~まで~て (〜made 〜te)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
làm A cho đến (thời điểm / mốc) rồi sau đó B
do A until (a time / point), and then B
Giải thích
Đây không phải là một mẫu ngữ pháp riêng mà là trợ từ まで 'cho đến' cơ bản kết hợp với thể て để nối hai hành động: hành động thứ nhất kéo dài đến một thời điểm hay mốc nào đó, sau đó hành động tiếp theo diễn ra. まで đánh dấu điểm kết thúc của hành động mang tính liên tục như 働く, 待つ, 読む. Đây là cách nói thông thường, trung tính.
Ví dụ
9時まで働いて、その後休憩しました。
Kuji made hataraite, sono ato kyuukei shimashita.
Tôi làm việc đến 9 giờ, sau đó nghỉ giải lao.
最後のページまで読んで、本を閉じました。
Saigo no peeji made yonde, hon o tojimashita.
Tôi đọc đến trang cuối cùng rồi gấp sách lại.
雨がやむまで待って、出かけました。
Ame ga yamu made matte, dekakemashita.
Tôi đợi đến khi tạnh mưa rồi mới ra ngoài.
夜遅くまで残業して、終電で帰った。
Yoru osoku made zangyou shite, shuuden de kaetta.
Tôi làm thêm đến tận khuya rồi về nhà bằng chuyến tàu cuối.
Lưu ý & sắc thái
まで cần đi với động từ chỉ hành động kéo dài (待つ, 働く, 寝る). Khi nói về hạn chót để hoàn thành một hành động diễn ra một lần, dùng までに (5時までに帰る). Người Việt hay nhầm まで với までに.
So sánh mẫu dễ nhầm
~までに: までに đánh dấu hạn chót cho hành động một lần; まで đánh dấu điểm kết thúc của hành động kéo dài.
~てまで: てまで nghĩa là 'đến mức phải ~', hoàn toàn khác nghĩa.