AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~折には (〜ori ni wa)
~折には (〜ori ni wa)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
khi ~; nhân dịp ~; vào dịp ~ (lịch sự, dùng cho dịp đặc biệt)
when ~; on the occasion of ~ (polite, for special occasions)
Giải thích
~折(に/には) là cách nói lịch sự, trang trọng của 'khi / nhân dịp', dùng cho những dịp đặc biệt hay đáng mừng như thăm viếng, chuyến đi, gặp gỡ. Mẫu này đặc trưng trong thư từ, email công việc và lời chào hỏi (お近くにお越しの折には、ぜひお立ち寄りください). には thêm sắc thái 'khi dịp đó đến thì (xin hãy / tôi sẽ) ~'.
Ví dụ
京都へお越しの折には、ぜひご連絡ください。
Kyouto e okoshi no ori ni wa, zehi gorenraku kudasai.
Khi nào anh/chị đến Kyoto, nhất định hãy liên lạc với tôi.
先日お会いした折にお話しした件ですが、いかがでしょうか。
Senjitsu oai shita ori ni ohanashi shita ken desu ga, ikaga deshou ka.
Về việc tôi đã trao đổi khi gặp anh hôm trước, anh thấy thế nào ạ?
この地域にいらっしゃる折には、ぜひこの神社にお参りください。
Kono chiiki ni irassharu ori ni wa, zehi kono jinja ni omairi kudasai.
Khi đến vùng này, xin nhất định hãy ghé viếng ngôi đền này.
帰国の折には、ご挨拶に伺います。
Kikoku no ori ni wa, goaisatsu ni ukagaimasu.
Khi về nước, tôi sẽ đến chào anh/chị.
次に上京する折には、また食事でもしましょう。
Tsugi ni joukyou suru ori ni wa, mata shokuji demo shimashou.
Lần tới lên Tokyo, mình lại đi ăn với nhau nhé.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này không dùng cho tình huống thường ngày, lặp lại hay khó chịu (喉が渇く折には là không tự nhiên; dùng 時). Nhìn chung không đi với tính từ.
So sánh mẫu dễ nhầm
~際(に): 際(に) là 'khi' trang trọng, dùng trong hướng dẫn và cả tình huống trung tính hay xấu (地震の際).
~に際して: に際して đánh dấu thời điểm bắt đầu của một sự kiện quan trọng, một lần (入学に際して).
~時: 時 là từ trung tính thông thường cho 'khi'.