AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~末 (〜sue)

~末 (〜sue)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

sau (bao nhiêu) ~, cuối cùng thì ~; rốt cuộc sau ~

after (much) ~, finally ~; as the result of a long ~

Công thức · Vた形 + 末(に); N + の + 末(に); Vた末の + N (悩んだ末の決断)

Giải thích

~末(に) chỉ kết quả đạt được sau một thời gian dài nỗ lực, cân nhắc hoặc thử đi thử lại: 'sau khi (rất) ~, cuối cùng thì…'. Mẫu này đi sau danh từ + の (議論の末) hoặc động từ thể た (悩んだ末), và kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực. Mẫu này hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết và tin tức.

Ví dụ

長い議論の末、ようやく意見がまとまった。

Nagai giron no sue, youyaku iken ga matomatta.

Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng ý kiến cũng thống nhất.

三年間の努力の末、試験に合格した。

Sannenkan no doryoku no sue, shiken ni goukaku shita.

Sau ba năm nỗ lực, tôi đã đỗ kỳ thi.

何度も失敗した末に、ようやく成功を手に入れた。

Nando mo shippai shita sue ni, youyaku seikou o te ni ireta.

Sau bao lần thất bại, cuối cùng tôi đã giành được thành công.

何日も悩んだ末、彼と別れることにした。

Nannichi mo nayanda sue, kare to wakareru koto ni shita.

Sau nhiều ngày trăn trở, tôi đã quyết định chia tay anh ấy.

これは、考えに考えた末の決断です。

Kore wa, kangae ni kangaeta sue no ketsudan desu.

Đây là quyết định sau khi tôi đã suy đi tính lại rất nhiều.

Lưu ý & sắc thái

Quá trình phải dài hoặc khó khăn; quá trình ngắn hay dễ dàng nghe lạ (一週間の勉強の末 là yếu). Thường đi với ようやく, やっと, 結局.

So sánh mẫu dễ nhầm

~あげく: あげく thường theo sau là kết quả xấu hay đáng thất vọng; 末 có thể tốt hoặc xấu.

~結果: 結果 là 'kết quả là' trung tính, không có ý trải qua quá trình vất vả.

~上で: た上で là bước tiếp theo có kế hoạch sau điều kiện tiên quyết, không phải kết quả cuối cùng.

← ~折には (〜ori ni wa) ~次第 (〜shidai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →