AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~次第 (〜shidai)

~次第 (〜shidai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) ngay khi ~ (thì sẽ / xin hãy); (2) N次第だ: tùy vào ~

(1) as soon as ~ (then I will / please); (2) N次第だ: it depends on ~

Công thức · Vます形(stem) + 次第 (as soon as); Nする verbs: N + 次第 (到着次第, 入荷次第); N + 次第だ/次第で (depending on, see 「~次第で」)

Giải thích

Đi với gốc động từ, ~次第 nghĩa là 'ngay khi A xảy ra thì sẽ làm B': vế sau là hành động dự định của người nói hoặc lời yêu cầu (分かり次第、ご連絡します). Mẫu này trang trọng, đặc trưng trong giao tiếp công việc. Đi với danh từ, ~次第だ nghĩa là 'tùy thuộc vào ~', chỉ yếu tố quyết định (あなたの努力次第だ).

Ví dụ

仕事が終わり次第、帰ります。

Shigoto ga owari shidai, kaerimasu.

Xong việc là tôi sẽ về ngay.

詳しいことが分かり次第、ご連絡いたします。

Kuwashii koto ga wakari shidai, gorenraku itashimasu.

Ngay khi biết chi tiết, chúng tôi sẽ liên lạc với quý khách.

準備ができ次第、出発しましょう。

Junbi ga deki shidai, shuppatsu shimashou.

Chuẩn bị xong là mình xuất phát nhé.

商品が入荷次第、お知らせします。

Shouhin ga nyuuka shidai, oshirase shimasu.

Ngay khi hàng về, chúng tôi sẽ báo cho quý khách.

成功するかどうかは、あなたの努力次第だ。

Seikou suru ka dou ka wa, anata no doryoku shidai da.

Thành công hay không là tùy vào nỗ lực của bạn.

Lưu ý & sắc thái

Với nghĩa 'ngay khi', vế sau không thể là sự việc quá khứ (家に着き次第、電話した là sai; dùng 着いてすぐ). Người Việt hay quên rằng 次第 đi với gốc ます, không phải thể từ điển.

So sánh mẫu dễ nhầm

~たらすぐ/~とすぐ: たらすぐ/とすぐ thân mật và dùng được cho quá khứ; 次第 trang trọng và hướng về tương lai.

~たとたん: たとたん mô tả sự việc quá khứ, thường bất ngờ, xảy ra ngay sau một việc khác.

~か~ないかのうちに: か~ないかのうちに nghĩa là 'gần như cùng lúc với ~'.

← ~末 (〜sue) ~次第で (〜shidai de) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →