AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~てしょうがない (〜te shou ga nai)
~てしょうがない (〜te shou ga nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ không chịu được; ~ vô cùng.
Extremely ~; so ~ I can't stand it (strong feeling or sensation).
Giải thích
~てしょうがない (dạng thân mật của ~てしかたがない) nói rằng một cảm xúc hay cảm giác cơ thể mạnh đến mức người nói không kiểm soát được: 'muốn ~ vô cùng', 'đau không chịu được'. Mẫu này dùng với cảm xúc (うれしい, 心配だ, 退屈だ), cảm giác (痛い, 眠い) và động từ chỉ cảm giác (気になる). Đây là văn nói.
Ví dụ
今日は暇でしょうがない。
Kyou wa hima de shou ga nai.
Hôm nay rảnh rỗi chán không chịu được.
試験が近いから、不安でしょうがない。
Shiken ga chikai kara, fuan de shou ga nai.
Kỳ thi sắp đến nên tôi lo lắng không chịu được.
頭が痛くてしょうがないから、早退したい。
Atama ga itakute shou ga nai kara, soutai shitai.
Đầu đau không chịu được nên tôi muốn về sớm.
新しいゲームが気になってしょうがない。
Atarashii geemu ga ki ni natte shou ga nai.
Tôi cứ tò mò mãi về trò chơi mới.
国の家族に会いたくてしょうがない。
Kuni no kazoku ni aitakute shou ga nai.
Tôi nhớ gia đình ở quê vô cùng.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này miêu tả cảm xúc của chính người nói; với người khác phải thêm ようだ/らしい (彼は寂しくてしょうがないらしい). Tính từ đuôi な đi với で, không phải では (×暇ではしょうがない).
So sánh mẫu dễ nhầm
~てたまらない: てたまらない gần như giống hệt nhưng mạnh hơn một chút, cho cảm xúc dữ dội tức thời.
~てならない: てならない trang trọng hơn, hợp với cảm xúc tự trào dâng (気がしてならない).