AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~てたまらない (〜te tamaranai)
~てたまらない (〜te tamaranai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ không chịu nổi; ~ vô cùng.
Unbearably ~; so ~ I can hardly stand it.
Giải thích
~てたまらない diễn tả một cảm xúc hay cảm giác mãnh liệt mà người nói khó chịu đựng nổi: 'vui không kìm được', 'lạnh không chịu nổi'. Mẫu này dùng cho cả cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực, kể cả mong muốn (Vたくてたまらない). Hay gặp trong hội thoại và cả văn viết.
Ví dụ
今日は暑くてたまらない。
Kyou wa atsukute tamaranai.
Hôm nay nóng không chịu nổi.
彼女のことが好きでたまらない。
Kanojo no koto ga suki de tamaranai.
Tôi thích cô ấy vô cùng.
この部屋は寒くてたまらない。
Kono heya wa samukute tamaranai.
Căn phòng này lạnh không chịu nổi.
彼の態度を見ていると、腹が立ってたまらない。
Kare no taido o mite iru to, hara ga tatte tamaranai.
Nhìn thái độ của anh ta mà tôi tức không chịu nổi.
合格の知らせを聞いて、うれしくてたまらなかった。
Goukaku no shirase o kiite, ureshikute tamaranakatta.
Nghe tin đỗ, tôi vui sướng vô cùng.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này miêu tả trạng thái của chính người nói; với ngôi thứ ba phải thêm らしい/ようだ/~がっている. Không dùng cho tính chất khách quan của sự vật (×この本は高くてたまらない).
So sánh mẫu dễ nhầm
~てしょうがない: Gần như thay thế được cho nhau; てしょうがない thân mật hơn.
~てかなわない: てかなわない chỉ dùng cho điều khó chịu và mang giọng phàn nàn.