AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~てならない (〜te naranai)

~てならない (〜te naranai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không sao kìm được cảm giác ~; ~ vô cùng (cảm xúc tự trào dâng).

Can't help feeling ~; terribly ~ (a feeling that wells up by itself).

Công thức · イAくて + ならない; ナAで + ならない; Vて形 + ならない (spontaneous verbs: 気がする, 思える, 思われる, 気になる, 悔やまれる)

Giải thích

~てならない diễn tả một cảm xúc tự nhiên nảy sinh và mạnh đến mức người nói không thể kìm nén: 'không sao thôi cảm thấy ~'. Mẫu này hợp với cảm xúc (心配だ, 残念だ, 不安だ, 悔しい) và động từ tự phát (気がする, 思える). Nó trang trọng hơn てしょうがない/てたまらない, xuất hiện trong văn viết và lời nói cẩn trọng.

Ví dụ

一人暮らしを始めた娘のことが心配でならない。

Hitorigurashi o hajimeta musume no koto ga shinpai de naranai.

Tôi lo lắng vô cùng cho đứa con gái mới bắt đầu sống một mình.

合格発表が気になってならない。

Goukaku happyou ga ki ni natte naranai.

Tôi cứ thấp thỏm mãi về kết quả thi.

友達が引っ越してしまって、寂しくてならない。

Tomodachi ga hikkoshite shimatte, sabishikute naranai.

Bạn tôi đã chuyển đi, tôi buồn và cô đơn vô cùng.

初めての海外旅行なので、不安でならない。

Hajimete no kaigai ryokou na node, fuan de naranai.

Lần đầu đi du lịch nước ngoài nên tôi lo lắng vô cùng.

彼が何か隠しているような気がしてならない。

Kare ga nanika kakushite iru you na ki ga shite naranai.

Tôi cứ có cảm giác anh ấy đang giấu điều gì đó.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho đánh giá về sự vật (×演技が素晴らしくてならない) và nghe lạ với cảm giác cơ thể như 痛い, かゆい; khi đó dùng てたまらない. Giống các mẫu cảm xúc khác, nó miêu tả cảm xúc của chính người nói.

So sánh mẫu dễ nhầm

~てたまらない: てたまらない hợp với cảm giác dữ dội và mong muốn; てならない hợp với cảm xúc, suy nghĩ tự nảy sinh.

~てはならない: Đừng nhầm với てはならない (「~てはならない」, 'không được'); chữ は làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.

← ~てたまらない (〜te tamaranai) ~てばかりはいられない (〜te bakari wa irarenai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →