AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~てはならない (〜te wa naranai)
~てはならない (〜te wa naranai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không được ~ (cấm đoán trang trọng: quy định hoặc nguyên tắc đạo đức).
Must not ~ (formal prohibition: rules or moral principles).
Giải thích
~てはならない là cách cấm đoán trang trọng, mang phong cách văn viết, dùng trong luật lệ, quy định, thông báo và khi nêu nguyên tắc đạo đức: 'không được ~'. Nó thường nhắm tới mọi người nói chung chứ không phải một người nghe cụ thể. Trong hội thoại thường ngày, người ta dùng ~てはいけない hoặc ~ちゃだめ.
Ví dụ
ここでタバコを吸ってはならない。
Koko de tabako o sutte wa naranai.
Không được hút thuốc ở đây.
秘密を他人に話してはならない。
Himitsu o tanin ni hanashite wa naranai.
Không được nói bí mật cho người khác.
許可なく、この部屋に入ってはならない。
Kyoka naku, kono heya ni haitte wa naranai.
Không được vào phòng này khi chưa được phép.
飲酒運転をしてはならない。
Inshu unten o shite wa naranai.
Không được lái xe khi đã uống rượu bia.
同じ失敗を二度と繰り返してはならない。
Onaji shippai o nido to kurikaeshite wa naranai.
Không được lặp lại sai lầm tương tự thêm lần nào nữa.
Lưu ý & sắc thái
Dùng mẫu này khi nói trực tiếp (ví dụ với bạn bè) nghe quá cứng nhắc. Đừng nhầm với ~てならない ('không kìm được cảm giác'), vốn không có は.
So sánh mẫu dễ nhầm
~てはいけない: てはいけない là cách cấm đoán thông thường trong văn nói; てはならない trang trọng và mang tính nguyên tắc.
~べきではない: べきではない nghĩa là 'không nên' (lời khuyên dựa trên lẽ phải), nhẹ hơn lệnh cấm.