AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ではないか (〜de wa nai ka)
~ではないか (〜de wa nai ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên, trách móc, khẳng định mạnh); với thể ý chí: 'hãy cùng ~'.
Isn't it ~! / didn't I ~! (surprise, reproach or emphatic assertion); with the volitional: 'Let us ~'.
Giải thích
~ではないか không phải câu hỏi thật mà là một khẳng định mạnh với ngữ điệu xuống. Nó diễn tả (1) ngạc nhiên khi phát hiện ra điều gì (田中さんではないか), (2) trách móc hoặc nhắc lại (だから言ったではないか), hoặc (3) khẳng định nhấn mạnh. Sau thể ý chí (~ようではないか), nó là lời kêu gọi trang trọng trước đám đông: 'chúng ta hãy cùng ~'. Trong hội thoại, dạng じゃないか/じゃない phổ biến hơn.
Ví dụ
なんだ、田中君ではないか。久しぶりだね。
Nanda, Tanaka-kun de wa nai ka. Hisashiburi da ne.
Ồ, chẳng phải cậu Tanaka đấy sao! Lâu quá không gặp.
だから、あれほど注意したではないか。
Dakara, are hodo chuui shita de wa nai ka.
Đấy, chẳng phải tôi đã nhắc cậu biết bao lần rồi sao!
この料理、なかなかおいしいではないか。
Kono ryouri, nakanaka oishii de wa nai ka.
Món này chẳng phải ngon ra trò đấy sao!
約束の時間はもうとっくに過ぎているではないか。
Yakusoku no jikan wa mou tokku ni sugite iru de wa nai ka.
Chẳng phải đã quá giờ hẹn từ lâu rồi sao!
みんなで力を合わせて、この町を守ろうではないか。
Minna de chikara o awasete, kono machi o mamorou de wa nai ka.
Mọi người hãy cùng chung sức bảo vệ thị trấn này!
Lưu ý & sắc thái
Đừng nhầm với ~のではないか ('tôi nghĩ có lẽ ~'), vốn là ý kiến mang tính phỏng đoán. ではないか nghe cứng và hơi nam tính trong văn nói; tránh dùng theo nghĩa trách móc với người trên.
So sánh mẫu dễ nhầm
~のではないか: のではないか đưa ra ý kiến dè dặt ('có lẽ ~'); ではないか khẳng định mạnh hoặc thể hiện ngạc nhiên.
~でしょう?/~だろう?: でしょう? với ngữ điệu lên là nhẹ nhàng tìm sự đồng tình; ではないか mạnh mẽ hơn.
← ~てばかりはいられない (〜te bakari wa irarenai) ~てはならない (〜te wa naranai) →