AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ながら (〜nagara)
~ながら (〜nagara)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
① Vừa ~ vừa ~; ② tuy ~ nhưng, mặc dù ~ (ながらも).
① While ~ing (two actions at once); ② although ~, despite ~ (ながらも).
Giải thích
ながら cơ bản (N5) nối hai hành động do cùng một chủ thể làm đồng thời, hành động chính đặt ở cuối. Ở N2, cách dùng trọng tâm là ながら(も) mang nghĩa nhượng bộ 'tuy… nhưng', đối lập một trạng thái với kết quả trái ngược (知っていながら, 狭いながらも, 残念ながら). Cách dùng nhượng bộ thiên về văn viết và hay hàm ý phê phán hoặc tự kiểm điểm.
Ví dụ
テレビを見ながら宿題をしています。
Terebi o minagara shukudai o shite imasu.
Tôi vừa xem tivi vừa làm bài tập.
彼女は歌いながら料理を作っていました。
Kanojo wa utainagara ryouri o tsukutte imashita.
Cô ấy vừa hát vừa nấu ăn.
彼は事実を知っていながら、何も言わなかった。
Kare wa jijitsu o shitte inagara, nani mo iwanakatta.
Anh ta biết sự thật mà vẫn không nói gì.
狭いながらも、ここは私にとって大切な家です。
Semai nagara mo, koko wa watashi ni totte taisetsu na ie desu.
Tuy chật nhưng đây là ngôi nhà quý giá đối với tôi.
残念ながら、今回の旅行には参加できません。
Zannen nagara, konkai no ryokou ni wa sanka dekimasen.
Rất tiếc, lần này tôi không thể tham gia chuyến du lịch.
Lưu ý & sắc thái
ながら đồng thời đòi hỏi hai hành động cùng chủ ngữ và không dùng cho tư thế giữ nguyên (×立ちながら読む → 立ったまま読む). Ở nghĩa nhượng bộ, nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh nên dùng ながらも sẽ rõ hơn. Cụm cố định: 残念ながら, 恐縮ながら, 陰ながら.
So sánh mẫu dễ nhầm
~つつ (74): つつ / つつも là dạng văn viết tương đương ながら / ながらも.
~のに: のに mang tính hội thoại, thể hiện ngạc nhiên hoặc bất mãn; ながらも là văn viết, tiết chế hơn.
← ~ないではいられない (〜nai de wa irarenai) ~にあたり/にあたって (〜ni atari / 〜ni atatte) →