AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~だけあって (〜dake atte)
~だけあって (〜dake atte)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Quả đúng là ~ có khác; không hổ danh là ~.
As one would expect of ~; no wonder, given that ~ (positive evaluation).
Giải thích
~だけあって nói rằng kết quả đúng như mong đợi từ địa vị, nỗ lực hoặc danh tiếng của ai/cái gì, và người nói đánh giá tích cực: 'quả đúng là ~ có khác'. Vế trước là nguyên nhân (là dân chuyên nghiệp, đã sống ở đâu đó mười năm, giá đắt), vế sau là phẩm chất tương xứng. Mẫu này thường đi cùng さすが.
Ví dụ
彼は10年も日本に住んでいるだけあって、日本語がとても上手だ。
Kare wa juunen mo Nihon ni sunde iru dake atte, nihongo ga totemo jouzu da.
Đúng là sống ở Nhật mười năm có khác, tiếng Nhật của anh ấy rất giỏi.
このレストランは有名なだけあって、料理がとても美味しい。
Kono resutoran wa yuumei na dake atte, ryouri ga totemo oishii.
Quả không hổ danh là nhà hàng nổi tiếng, món ăn rất ngon.
彼女は経験豊富なだけあって、その問題を簡単に解決した。
Kanojo wa keiken houfu na dake atte, sono mondai o kantan ni kaiketsu shita.
Đúng là người giàu kinh nghiệm có khác, cô ấy giải quyết vấn đề đó thật dễ dàng.
さすがプロの選手だけあって、動きが全然違う。
Sasuga puro no senshu dake atte, ugoki ga zenzen chigau.
Quả đúng là cầu thủ chuyên nghiệp có khác, động tác khác hẳn.
高かっただけあって、このかばんは丈夫で使いやすい。
Takakatta dake atte, kono kaban wa joubu de tsukaiyasui.
Đúng là hàng đắt tiền có khác, chiếc túi này vừa bền vừa dễ dùng.
Lưu ý & sắc thái
Đặt nguyên nhân trước だけあって và phẩm chất được mong đợi sau; đảo ngược (×日本語が上手だけあって、日本人のように話せる) là lỗi thường gặp. Tính từ đuôi な phải có な (有名なだけあって). Mẫu này hầu như luôn dùng để khen.
So sánh mẫu dễ nhầm
~だけに: だけに cũng nghĩa là 'chính vì ~' nhưng có thể dẫn đến kết quả tiêu cực (期待していただけに、がっかりした); だけあって mang nghĩa tích cực.
~だけのことはある: だけのことはある đặt cùng nhận xét đó ở cuối câu (さすが、プロだけのことはある).