AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~たきり (〜ta kiri)

~たきり (〜ta kiri)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ rồi thôi, từ đó không ...; ~ xong là bặt luôn.

Did ~ and then nothing since; ~ was the last time (the expected next step never followed).

Công thức · Vた形 + きり (+ negative clause); ~たきりだ (colloquial: ~たっきり)

Giải thích

~たきり nói rằng sau một hành động nào đó, điều lẽ ra phải tiếp theo đã không xảy ra từ đó đến nay: 'đi rồi không thấy về'. Vế sau thường ở dạng phủ định (連絡がない, 帰ってこない, 会っていない). ~たきりだ cũng có thể đứng cuối câu: 一度会ったきりだ 'tôi mới gặp anh ấy đúng một lần'. Trong hội thoại thường nói ~たっきり.

Ví dụ

彼は会社を辞めたきり、連絡がない。

Kare wa kaisha o yameta kiri, renraku ga nai.

Từ khi nghỉ việc ở công ty, anh ấy bặt luôn không liên lạc.

昨日の朝メールを送ったきり、まだ返事がない。

Kinou no asa meeru o okutta kiri, mada henji ga nai.

Tôi gửi email từ sáng hôm qua rồi, đến giờ vẫn chưa có hồi âm.

父は朝出かけたきり、まだ帰ってこない。

Chichi wa asa dekaketa kiri, mada kaette konai.

Bố tôi ra ngoài từ sáng rồi đến giờ vẫn chưa về.

彼女とは3年前に別れたきり、一度も会っていない。

Kanojo to wa sannen mae ni wakareta kiri, ichido mo atte inai.

Từ khi chia tay ba năm trước, tôi chưa gặp lại cô ấy lần nào.

海には子どものころに一度行ったきりだ。

Umi ni wa kodomo no koro ni ichido itta kiri da.

Tôi mới đi biển đúng một lần hồi nhỏ.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau phải diễn tả việc tiếp theo được mong đợi đã không xảy ra; một thay đổi mới (×別れたきり、考えなくなった) là không tự nhiên. Đừng nhầm với 寝たきり ('nằm liệt giường'), là một từ ghép cố định.

So sánh mẫu dễ nhầm

~たまま: たまま nghĩa là trạng thái tiếp tục không đổi (窓を開けたまま寝た); たきり tập trung vào việc sau đó không có gì xảy ra.

~て以来: て以来 chỉ có nghĩa 'kể từ khi', vế sau có thể là trạng thái tích cực kéo dài; たきり hàm ý hành động được mong đợi đã ngừng.

← ~たかと思ったら (〜ta ka to omottara) ~だけあって (〜dake atte) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →