AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~たかと思ったら (〜ta ka to omottara)
~たかと思ったら (〜ta ka to omottara)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vừa mới ~ thì đã ...; tưởng vừa ~ thì ...
No sooner had ~ than ...; just when ~, (suddenly) ...
Giải thích
~たかと思ったら miêu tả hai sự việc xảy ra liên tiếp rất nhanh, thường kèm sự ngạc nhiên: A vừa mới xảy ra thì B đã xảy ra. Cả A và B đều là những điều người nói quan sát thấy (hành động của người khác hoặc hiện tượng tự nhiên); mẫu này không dùng cho hành động của chính người nói. Sắc thái trung tính và thường gặp trong văn kể chuyện; ~たかと思うと và ~たとたん có nghĩa tương tự.
Ví dụ
赤ちゃんが泣き出したかと思ったら、もう笑っている。
Akachan ga nakidashita ka to omottara, mou waratte iru.
Em bé vừa mới khóc đó mà giờ đã cười rồi.
飛行機が離陸したかと思ったら、急に大きく揺れ始めた。
Hikouki ga ririku shita ka to omottara, kyuu ni ookiku yurehajimeta.
Máy bay vừa cất cánh thì đột nhiên rung lắc dữ dội.
空が急に暗くなったかと思ったら、激しい雨が降ってきた。
Sora ga kyuu ni kuraku natta ka to omottara, hageshii ame ga futte kita.
Trời vừa tối sầm lại thì mưa đã ào xuống.
息子は帰ってきたかと思ったら、またすぐに出かけていった。
Musuko wa kaette kita ka to omottara, mata sugu ni dekakete itta.
Con trai tôi vừa về đến nhà thì đã lại đi ra ngoài ngay.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho hành động của chính người nói, và vế sau không thể là lời yêu cầu hay ý định. Ngoài ra còn có cách dùng khác: ~かと思ったら 'tưởng là ~, hóa ra' (寝ているかと思ったら、勉強していた).
So sánh mẫu dễ nhầm
~たとたん(に): たとたん có thể dùng cho hành động của chính người nói (立ったとたん) và nhấn mạnh sự việc bất ngờ xảy ra cùng lúc; たかと思ったら miêu tả sự việc quan sát được, thường là thay đổi sang trạng thái ngược lại.
~か~ないかのうちに: か~ないかのうちに nghĩa là 'chưa kịp ~ xong đã', vế sau có thể là hành động của chính người nói.