AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~気味 (〜gimi)
~気味 (〜gimi)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
hơi ~; có vẻ ~; chớm ~ (thường là không mong muốn)
a bit ~; slightly ~; a touch of ~ (usually undesirable)
Giải thích
~気味 gắn vào danh từ hoặc gốc động từ để nói rằng ai đó hay cái gì đó có dấu hiệu hoặc xu hướng nhẹ hướng tới một trạng thái (thường là không mong muốn): 'hơi ~', 'có vẻ ~', 'chớm ~' (風邪気味, 疲れ気味, 太り気味). Mẫu này không gắn trực tiếp vào tính từ đuôi い (暗い気味 là sai; hãy dùng 少し暗い hoặc 暗めだ). Nó hoạt động như tính từ đuôi な/danh từ: 風邪気味だ, 緊張気味で, 遅れ気味の. Mẫu này dùng trong cả văn nói và văn viết hằng ngày.
Ví dụ
最近寝不足気味で、ちょっと疲れています。
Saikin nebusoku gimi de, chotto tsukarete imasu.
Dạo này tôi hơi thiếu ngủ nên thấy hơi mệt.
最近少し太り気味なので、甘いものを控えている。
Saikin sukoshi futori gimi na node, amai mono o hikaete iru.
Dạo này tôi hơi lên cân nên đang hạn chế đồ ngọt.
彼女は緊張気味に話していました。
Kanojo wa kinchou gimi ni hanashite imashita.
Cô ấy nói chuyện có vẻ hơi căng thẳng.
彼は風邪気味で、少し声がかすれていた。
Kare wa kaze gimi de, sukoshi koe ga kasurete ita.
Anh ấy hơi bị cảm nên giọng hơi khàn.
工事は予定より遅れ気味だ。
Kouji wa yotei yori okure gimi da.
Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.
Lưu ý & sắc thái
気味 chỉ mức độ nhẹ cảm nhận được ở hiện tại; muốn nói việc hay xảy ra thì dùng がち. Hiếm khi dùng cho trạng thái tích cực.
So sánh mẫu dễ nhầm
~がち: がち nghĩa là việc gì hay xảy ra (忘れがち); 気味 là dấu hiệu nhẹ ở hiện tại.
~っぽい: っぽい thân mật, nghĩa là 'có vẻ / hơi giống', không nhất thiết tiêu cực.
~め: Gốc tính từ đuôi い + め (少なめ, 大きめ) nghĩa là 'hơi ~ hơn bình thường', trung tính.