AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~限り (〜kagiri)

~限り (〜kagiri)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) chừng nào còn ~; (2) hết mức ~; (3) theo chỗ ~ (tôi biết / tôi thấy)

(1) as long as ~; (2) to the utmost of ~; (3) as far as ~ (I know / I can see)

Công thức · (1) V辞書形/Vている/Vない形 + 限り; イA + 限り; ナA + な/である + 限り; N + である + 限り (as long as); (2) V辞書形(できる) + 限り, N(力・命・声) + の + 限り (to the limit); (3) V(知る・見る・聞く・調べる) + 限り(では) (as far as)

Giải thích

~限り có ba cách dùng chính. Khi là điều kiện, nó nghĩa là 'chừng nào trạng thái còn tiếp diễn thì ~' (日本にいる限り); ở dạng phủ định, ~ない限り nghĩa là 'trừ khi ~'. Đi với できる hoặc danh từ như 力・命 + の, nó nghĩa là 'hết mức ~' (できる限り, 力の限り). Đi với động từ chỉ nhận thức, hiểu biết, ~限り(では) giới hạn phạm vi: 'theo chỗ tôi biết / tôi thấy' (私の知る限り).

Ví dụ

元気な限り、運動を続けます。

Genki na kagiri, undou o tsuzukemasu.

Chừng nào còn khỏe, tôi sẽ tiếp tục tập thể dục.

日本にいる限り、日本の法律を守らなければならない。

Nihon ni iru kagiri, Nihon no houritsu o mamoranakereba naranai.

Chừng nào còn ở Nhật thì phải tuân thủ pháp luật Nhật.

練習しない限り、上手にはならない。

Renshuu shinai kagiri, jouzu ni wa naranai.

Chừng nào không chịu luyện tập thì sẽ không giỏi lên được.

できる限りのことはやりました。

Dekiru kagiri no koto wa yarimashita.

Tôi đã làm tất cả những gì có thể.

私が知っている限り、彼は一度も遅刻したことがない。

Watashi ga shitte iru kagiri, kare wa ichido mo chikoku shita koto ga nai.

Theo chỗ tôi biết thì anh ấy chưa bao giờ đến muộn lần nào.

Lưu ý & sắc thái

Nghĩa 'chừng nào còn' ngụ ý tình trạng có thể chấm dứt; không dùng cho điều kiện xảy ra một lần. Người học hay nhầm 限り 'chừng nào còn' với に限り 'chỉ' và với 以上 'một khi đã'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~以上(は): 以上 coi một sự thật cố định là tiền đề; 限り đặt điều kiện chỉ có hiệu lực khi nó còn đúng.

~に限り: に限り nghĩa là 'chỉ / giới hạn ở' (本日に限り).

~うちに: うちに nghĩa là 'trong lúc ~ (làm trước khi thay đổi)', nhấn vào thời điểm.

← ~気味 (〜gimi) ~際に (〜sai ni) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →