AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~際に (〜sai ni)
~際に (〜sai ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
khi ~; lúc ~; vào dịp ~ (trang trọng)
when ~; at the time of ~; on the occasion of ~ (formal)
Giải thích
~際(に) là cách nói trang trọng tương đương 時, dùng để chỉ thời điểm hay dịp mà điều gì đó xảy ra. Mẫu này đặc trưng trong thông báo, hướng dẫn, biển báo và văn bản công việc (お降りの際は足元にご注意ください). Có thể dùng cho tình huống trung tính, đặc biệt hoặc cả khẩn cấp (地震の際は). Trong hội thoại thân mật, 時 tự nhiên hơn.
Ví dụ
出発の際に、パスポートを忘れないでください。
Shuppatsu no sai ni, pasupooto o wasurenai de kudasai.
Khi khởi hành, xin đừng quên hộ chiếu.
地震の際は、エレベーターを使わないでください。
Jishin no sai wa, erebeetaa o tsukawanai de kudasai.
Khi xảy ra động đất, xin đừng sử dụng thang máy.
お降りの際は、足元にご注意ください。
Oori no sai wa, ashimoto ni gochuui kudasai.
Khi xuống xe, xin quý khách chú ý dưới chân.
面接の際は、スーツを着用してください。
Mensetsu no sai wa, suutsu o chakuyou shite kudasai.
Khi đi phỏng vấn, xin hãy mặc vest.
以前京都を訪れた際に、この店を見つけた。
Izen Kyouto o otozureta sai ni, kono mise o mitsuketa.
Tôi đã tìm thấy cửa hàng này khi đến Kyoto lần trước.
Lưu ý & sắc thái
Nhìn chung không dùng tính từ với 際. Trong trò chuyện hằng ngày nó nghe quá cứng (友達と遊ぶ際に là lạ trong hội thoại thân mật; dùng 時).
So sánh mẫu dễ nhầm
~時: 時 là từ trung tính thông thường; 際 là dạng trang trọng tương ứng.
~に際して: に際して đánh dấu thời điểm bắt đầu của sự kiện quan trọng, một lần (入学に際して), trang trọng hơn 際に.
~折に: 折に lịch sự, dùng cho những dịp đặc biệt, đáng mừng.