AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。だが B。(A. Da ga B.)
A。だが B。(A. Da ga B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'nhưng', 'tuy nhiên' (thể thông thường, văn viết).
'but', 'however' (plain/written style).
Giải thích
だが là dạng thể thông thường tương ứng với ですが, mở đầu một nhận định trái ngược với A. Thường gặp trong tiểu thuyết, tiểu luận, báo chí và văn viết thể thông thường. Trong văn nói nó nghe cứng hoặc nam tính.
Ví dụ
このレストランは値段が高い。だが、味はとてもいい。
Kono resutoran wa nedan ga takai. Da ga, aji wa totemo ii.
Nhà hàng này giá đắt. Nhưng hương vị rất ngon.
彼は疲れている。だが、仕事を終わらせるまで休まない。
Kare wa tsukarete iru. Da ga, shigoto o owaraseru made yasumanai.
Anh ấy đang mệt. Tuy nhiên, anh ấy sẽ không nghỉ cho đến khi xong việc.
計画は完璧に見えた。だが、実際にはいくつも問題があった。
Keikaku wa kanpeki ni mieta. Da ga, jissai ni wa ikutsu mo mondai ga atta.
Kế hoạch trông có vẻ hoàn hảo. Nhưng thực tế lại có nhiều vấn đề.
彼女は外見は地味だ。だが、性格は素晴らしい。
Kanojo wa gaiken wa jimi da. Da ga, seikaku wa subarashii.
Vẻ ngoài cô ấy giản dị. Tuy nhiên, tính cách thì tuyệt vời.
Lưu ý & sắc thái
Cần thống nhất văn phong: sau câu です/ます dùng でも, しかし hoặc ですが, không dùng だが. Trong hội thoại nó nghe cộc và nam tính.
So sánh mẫu dễ nhầm
しかし: しかし là 'tuy nhiên' trang trọng trung tính, dùng được với cả hai thể; だが thuộc văn viết thể thông thường.
でも: でも là 'nhưng' khẩu ngữ hằng ngày; だが mang màu sắc văn viết.