AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。ただ B。(A. Tada B.)
A。ただ B。(A. Tada B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'có điều', 'chỉ có điều', 'tuy nhiên' — bổ sung một điểm hạn chế nhỏ cho A.
'only', 'the only thing is', 'however' — adding a minor reservation to A.
Giải thích
Với vai trò liên từ, ただ chấp nhận A về tổng thể rồi bổ sung một điểm dè dặt, nhược điểm hoặc điều kiện phụ. Nó nhẹ hơn しかし hay でも vì không phủ nhận A. Hay dùng trong cả hội thoại lẫn văn nói lịch sự.
Ví dụ
彼は頭がいい。ただ、努力はあまりしない。
Kare wa atama ga ii. Tada, doryoku wa amari shinai.
Anh ấy thông minh. Có điều, không chịu nỗ lực mấy.
この部屋は広くて明るいです。ただ、駅から少し遠いです。
Kono heya wa hirokute akarui desu. Tada, eki kara sukoshi tooi desu.
Căn phòng này rộng và sáng. Chỉ có điều hơi xa ga.
そのレストランは値段が高い。ただ、サービスはとても良い。
Sono resutoran wa nedan ga takai. Tada, saabisu wa totemo yoi.
Nhà hàng đó giá đắt. Có điều, dịch vụ rất tốt.
テストの結果は良くなかった。ただ、もう一度受けるチャンスがある。
Tesuto no kekka wa yokunakatta. Tada, mou ichido ukeru chansu ga aru.
Kết quả bài kiểm tra không tốt. Có điều, vẫn còn cơ hội thi lại.
参加は自由です。ただ、来られない場合は事前に連絡してください。
Sanka wa jiyuu desu. Tada, korarenai baai wa jizen ni renraku shite kudasai.
Tham gia là tự do. Có điều, nếu không đến được thì hãy báo trước.
Lưu ý & sắc thái
B chỉ điều chỉnh A chứ không phủ định A, nên thông điệp chính (A) vẫn giữ nguyên. Đừng nhầm với phó từ ただ 'chỉ' (ただ見ているだけ).
So sánh mẫu dễ nhầm
ただし: ただし thêm điều kiện hoặc ngoại lệ trang trọng, thường gặp trong quy định, thông báo; ただ là sự dè dặt nhẹ nhàng, mang tính hội thoại.
でも/しかし: でも/しかし nêu sự đối lập hoàn toàn; ただ chỉ thêm một lưu ý nhỏ.