AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。ただし B。(A. Tadashi B.)

A。ただし B。(A. Tadashi B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

'tuy nhiên', 'với điều kiện là', 'ngoại trừ' (điều kiện hoặc ngoại lệ trang trọng).

'however', 'provided that', 'with the exception that' (formal condition or exception).

Công thức · 文A (規則・許可・原則)。ただし、文B (条件・例外)

Giải thích

ただし gắn thêm điều kiện, giới hạn hoặc ngoại lệ cho nhận định chung, quy tắc hay sự cho phép ở A. Thường gặp trong thông báo, hợp đồng, quy định, giải thích công việc. B hay chứa các từ như 場合, のみ, 除く hoặc lời yêu cầu (~てください).

Ví dụ

この部屋を使ってもいいです。ただし、使った後は掃除してください。

Kono heya o tsukatte mo ii desu. Tadashi, tsukatta ato wa souji shite kudasai.

Bạn có thể dùng phòng này. Tuy nhiên, dùng xong hãy dọn dẹp.

明日から出張で不在になります。ただし、緊急の場合は携帯に連絡してください。

Ashita kara shucchou de fuzai ni narimasu. Tadashi, kinkyuu no baai wa keitai ni renraku shite kudasai.

Từ mai tôi đi công tác nên sẽ vắng mặt. Tuy nhiên, trường hợp khẩn cấp xin gọi vào di động.

食事代は全額会社が負担します。ただし、アルコール代は自己負担となります。

Shokujidai wa zengaku kaisha ga futan shimasu. Tadashi, arukooru dai wa jiko futan to narimasu.

Công ty chi trả toàn bộ tiền ăn. Tuy nhiên, tiền đồ uống có cồn thì cá nhân tự trả.

図書館で本を借りることができます。ただし、期限内に返さなければなりません。

Toshokan de hon o kariru koto ga dekimasu. Tadashi, kigennai ni kaesanakereba narimasen.

Bạn có thể mượn sách ở thư viện. Tuy nhiên, phải trả trong thời hạn.

入場無料。ただし、小学生以下は保護者の同伴が必要です。

Nyuujou muryou. Tadashi, shougakusei ika wa hogosha no douhan ga hitsuyou desu.

Vào cửa miễn phí. Tuy nhiên, trẻ từ tiểu học trở xuống phải có người giám hộ đi cùng.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho sự đối lập đơn thuần giữa sự việc hay ý kiến (×高い。ただし、おいしい); B phải giới hạn hoặc đặt điều kiện cho A. Sắc thái trang trọng, mang tính công việc.

So sánh mẫu dễ nhầm

ただ: ただ là sự dè dặt nhẹ trong hội thoại, có thể nêu ý kiến; ただし đặt ra điều kiện hoặc ngoại lệ trang trọng.

なお: なお thêm một ghi chú bổ sung riêng biệt; ただし giới hạn điều A đã nói.

← A。ただ B。(A. Tada B.) A。だって B。(A. Datte B.) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →