AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。だって B。(A. Datte B.)
A。だって B。(A. Datte B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đứng đầu câu (thường là câu đáp) để đưa ra lý do, lời biện minh trong văn nói thân mật: 'tại vì ~ mà', 'thì tại ~'.
Sentence-initial 'because...', 'but...' giving a (often defensive) reason or excuse in casual speech.
Giải thích
だって đứng đầu câu hoặc đầu câu trả lời để nêu lý do hay lời biện bạch của người nói cho điều vừa được nói hoặc được hỏi. Mệnh đề nêu lý do thường kết thúc bằng もの/もん, から hoặc んだ. Cách nói này rất thân mật, có thể nghe trẻ con hoặc mang tính tự vệ, nên tránh dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.
Ví dụ
「どうして宿題をやらなかったの?」「だって、時間がなかったんだもん。」
"Doushite shukudai o yaranakatta no?" "Datte, jikan ga nakattan da mon."
"Sao con không làm bài tập?" "Tại vì con không có thời gian mà."
今日はコートを着ていこう。だって、外はすごく寒いから。
Kyou wa kooto o kite ikou. Datte, soto wa sugoku samui kara.
Hôm nay mặc áo khoác đi thôi. Vì ngoài trời lạnh lắm mà.
「もう帰るの?」「だって、明日早いんだもん。」
"Mou kaeru no?" "Datte, ashita hayain da mon."
"Về rồi à?" "Tại mai tớ phải dậy sớm mà."
みんな彼女の料理を楽しみにしている。だって、本当に料理が上手なんだから。
Minna kanojo no ryouri o tanoshimi ni shite iru. Datte, hontou ni ryouri ga jouzu nan da kara.
Mọi người đều mong chờ món cô ấy nấu. Vì cô ấy nấu ăn giỏi thật mà.
Lưu ý & sắc thái
Không gắn vào cuối mệnh đề như から (寒いだって là sai với nghĩa này). Không dùng để giải thích với cấp trên hay khách hàng; khi đó dùng というのは hoặc ~ので. Các cách dùng khác: N だって 'ngay cả N' (子供だって分かる) và ~んだって 'nghe nói là'.
So sánh mẫu dễ nhầm
なぜなら: なぜなら là 'lý do là' trang trọng, logic; だって là khẩu ngữ thân mật, nghe trẻ con hoặc mang tính tự vệ.
~から: から gắn sau mệnh đề lý do và dùng được ở mọi văn phong; だって đứng đầu câu trả lời.