AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。ちなみに B。(A. Chinami ni B.)
A。ちなみに B。(A. Chinami ni B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'nhân tiện', 'tiện thể nói thêm', 'thông tin thêm là'.
'incidentally', 'by the way', 'for your information' (adding related side information).
Giải thích
ちなみに bổ sung một thông tin tham khảo hoặc chi tiết thú vị liên quan đến điều vừa nói. Điểm thêm vào không phải là ý chính nhưng có liên hệ với nó. Dùng trong hội thoại, thuyết trình và văn viết thân mật.
Ví dụ
今日は授業がありません。ちなみに、明日も休みです。
Kyou wa jugyou ga arimasen. Chinami ni, ashita mo yasumi desu.
Hôm nay không có giờ học. Nhân tiện, ngày mai cũng được nghỉ.
この店のラーメンはおいしいです。ちなみに、餃子もおすすめです。
Kono mise no raamen wa oishii desu. Chinami ni, gyouza mo osusume desu.
Mì ramen quán này ngon. Nhân tiện, há cảo cũng rất nên thử.
この映画は大ヒットしました。ちなみに、原作は日本の漫画です。
Kono eiga wa daihitto shimashita. Chinami ni, gensaku wa Nihon no manga desu.
Bộ phim này đã thành công lớn. Tiện thể nói thêm, nguyên tác là truyện tranh Nhật.
会議は3時からです。ちなみに、場所はいつもの部屋です。
Kaigi wa sanji kara desu. Chinami ni, basho wa itsumo no heya desu.
Cuộc họp bắt đầu từ 3 giờ. Thông tin thêm là địa điểm vẫn ở phòng cũ.
Lưu ý & sắc thái
B phải liên quan đến A; không dùng để nhảy sang chủ đề không liên quan (khi đó dùng ところで). Hỏi bằng ちなみに (ちなみに、おいくらですか) là cách lịch sự phổ biến để hỏi thêm chi tiết.
So sánh mẫu dễ nhầm
ところで: ところで chuyển sang chủ đề mới; ちなみに vẫn ở chủ đề cũ và thêm một chi tiết phụ.
なお: なお thêm ghi chú bổ sung trang trọng trong văn bản; ちなみに nhẹ nhàng, mang tính hội thoại.