AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~上で (〜ue de)
~上で (〜ue de)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) sau khi ~ rồi mới; trên cơ sở ~; (2) trong việc ~; khi ~
(1) after doing ~ (as a prerequisite); (2) in ~ing; when it comes to ~
Giải thích
Đi với thể た hoặc Nの, ~上で nghĩa là làm A trước như một cơ sở cần thiết, rồi dựa trên đó làm B: 'sau khi (cân nhắc kỹ) ~ rồi mới…' (よく考えた上で決める). Đi với thể từ điển, nó nghĩa là 'trong quá trình / để ~', thường đi với 大切だ, 必要だ, 注意する (生活する上で大切なこと). Mẫu này hơi trang trọng, hay dùng trong công việc.
Ví dụ
調査を行った上で、結論を出しましょう。
Chousa o okonatta ue de, ketsuron o dashimashou.
Hãy tiến hành điều tra rồi mới đưa ra kết luận.
よく考えた上で、お返事します。
Yoku kangaeta ue de, ohenji shimasu.
Tôi sẽ suy nghĩ kỹ rồi mới trả lời anh.
試着した上で、この服を買うかどうか決めます。
Shichaku shita ue de, kono fuku o kau ka dou ka kimemasu.
Mặc thử rồi tôi mới quyết định có mua bộ đồ này không.
家族と相談の上で、お返事いたします。
Kazoku to soudan no ue de, ohenji itashimasu.
Sau khi bàn bạc với gia đình, tôi sẽ trả lời.
外国で生活する上で、言葉はとても大切だ。
Gaikoku de seikatsu suru ue de, kotoba wa totemo taisetsu da.
Khi sống ở nước ngoài thì ngôn ngữ rất quan trọng.
Lưu ý & sắc thái
Vた上で ngụ ý A là điều kiện tiên quyết có chủ ý cho B, không chỉ là thứ tự thời gian như てから. Lưu ý nghĩa khác khi đi với thể từ điển. Trong văn viết で thường được lược (検討の上、ご連絡します).
So sánh mẫu dễ nhầm
~てから: てから chỉ thể hiện thứ tự thời gian; た上で nhấn mạnh A được làm cẩn thận làm cơ sở cho B.
~上は: 上は nghĩa là 'một khi đã ~ thì phải ~', thể hiện quyết tâm.
~末(に): 末(に) nêu kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, không phải bước tiếp theo có kế hoạch.