AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~上に (〜ue ni)

~上に (〜ue ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

không những ~ mà còn ~; đã ~ lại còn ~; thêm vào đó

not only ~ but also ~; on top of ~; besides ~

Công thức · V普通形 + 上に; イA + 上に; ナA + な/である + 上に; N + である + 上に

Giải thích

~上に thêm một sự việc cùng loại vào sự việc thứ nhất: 'không những A mà còn B'. Hai điểm cùng chiều, cùng tốt hoặc cùng xấu (頭がいい上に親切だ; 道に迷った上に雨に降られた). Vế sau thường có も hoặc まで. Mẫu này trung tính, dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ

彼は頭がいい上に、スポーツも得意です。

Kare wa atama ga ii ue ni, supootsu mo tokui desu.

Anh ấy đã thông minh lại còn giỏi thể thao.

このドレスは美しい上に、値段も安いです。

Kono doresu wa utsukushii ue ni, nedan mo yasui desu.

Chiếc váy này không những đẹp mà giá còn rẻ.

道に迷った上に、雨にまで降られた。

Michi ni mayotta ue ni, ame ni made furareta.

Đã lạc đường lại còn bị mắc mưa nữa.

この部屋は駅から遠い上に、家賃も高い。

Kono heya wa eki kara tooi ue ni, yachin mo takai.

Căn phòng này đã xa ga lại còn tiền thuê đắt.

彼は社長である上に、有名な作家でもある。

Kare wa shachou de aru ue ni, yuumei na sakka demo aru.

Ông ấy không những là giám đốc mà còn là nhà văn nổi tiếng.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau không thể là mệnh lệnh, nhờ vả hay rủ rê (安い上に、買いなさい là sai). Không trộn điểm tốt với điểm xấu; muốn đối lập thì dùng が hoặc 反面.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ばかりか/~のみならず: ばかりか và のみならず cũng thêm ý; ばかりか hàm ý bất ngờ, のみならず mang tính văn viết.

~し: し liệt kê lý do một cách thân mật; 上に nhấn mạnh sự chồng chất.

~上で: 上で nghĩa là 'sau khi ~ / trong việc ~', là mẫu khác.

← ~上で (〜ue de) ~上は (〜ue wa) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →