AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~一方だ (〜ippou da)
~一方だ (〜ippou da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
ngày càng ~; cứ ~ mãi; chỉ toàn ~
keeps on ~ing; more and more ~ (one-directional trend)
Giải thích
~一方だ nói rằng một tình hình cứ tiếp tục thay đổi theo một hướng và không có dấu hiệu dừng lại hay đảo chiều: 'cứ ngày càng ~'. Mẫu này đi với động từ chỉ sự biến đổi và thường mô tả xu hướng bất lợi như giá cả tăng hay tình hình xấu đi, tuy cũng có thể dùng cho thay đổi trung tính. Thường gặp trong tin tức và giải thích.
Ví dụ
世界の人口は増える一方だ。
Sekai no jinkou wa fueru ippou da.
Dân số thế giới cứ ngày càng tăng.
この町の治安は悪化する一方だ。
Kono machi no chian wa akka suru ippou da.
Tình hình an ninh của thị trấn này ngày càng xấu đi.
物価が上がり、生活は苦しくなる一方だ。
Bukka ga agari, seikatsu wa kurushiku naru ippou da.
Vật giá tăng nên cuộc sống ngày càng khó khăn.
若者が都会に出て行き、村の人口は減る一方だ。
Wakamono ga tokai ni dete iki, mura no jinkou wa heru ippou da.
Giới trẻ lên thành phố nên dân số làng ngày càng giảm.
年々、夏の暑さが厳しくなる一方だ。
Nennen, natsu no atsusa ga kibishiku naru ippou da.
Năm này qua năm khác, cái nóng mùa hè cứ ngày càng gay gắt hơn.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ dùng động từ chỉ sự biến đổi (食べる一方だ là sai). Mẫu này mô tả xu hướng, không phải một sự việc đơn lẻ, và chủ yếu dùng cho chiều hướng tiêu cực.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ばかりだ: ばかりだ gần như giống hệt nhưng hầu như chỉ dùng cho xu hướng xấu.
~つつある: つつある mô tả sự thay đổi đang diễn ra, trung tính và mang tính văn viết hơn.
~一方(で): 一方(で) ở giữa câu nghĩa là 'trong khi / mặt khác'.