AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~一方 (〜ippou)

~一方 (〜ippou)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

trong khi ~ thì ~; mặt khác ~; đồng thời ~

while ~, on the other hand ~; at the same time as ~

Công thức · V普通形 + 一方(で); イA + 一方(で); ナA + な/である + 一方(で); N + である + 一方(で); sentence-initial: 一方、~

Giải thích

~一方(で) nối hai sự việc tương phản hoặc diễn ra song song. Nó có thể so sánh hai mặt của một chủ thể (優しい一方で厳しい面もある), đối chiếu hai chủ thể khác nhau (都市は人口が増える一方、地方は減っている), hoặc cho thấy một người làm hai việc cùng lúc (会社員として働く一方で作家としても活躍している). Mẫu này hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết và tin tức.

Ví dụ

技術が進歩する一方で、人間関係は希薄になっている。

Gijutsu ga shinpo suru ippou de, ningen kankei wa kihaku ni natte iru.

Trong khi công nghệ tiến bộ thì quan hệ giữa người với người lại ngày càng nhạt nhòa.

日本語が上達する一方、英語力が下がっている気がする。

Nihongo ga joutatsu suru ippou, eigoryoku ga sagatte iru ki ga suru.

Trong khi tiếng Nhật tiến bộ thì tôi có cảm giác khả năng tiếng Anh lại giảm sút.

都市の人口が増える一方、地方の人口は減っている。

Toshi no jinkou ga fueru ippou, chihou no jinkou wa hette iru.

Trong khi dân số thành thị tăng thì dân số nông thôn lại giảm.

彼は優しい一方で、厳しい面もある。

Kare wa yasashii ippou de, kibishii men mo aru.

Anh ấy hiền nhưng mặt khác cũng có phần nghiêm khắc.

彼は会社員として働く一方で、作家としても活躍している。

Kare wa kaishain toshite hataraku ippou de, sakka toshite mo katsuyaku shite iru.

Anh ấy vừa làm nhân viên công ty, đồng thời cũng hoạt động sôi nổi với tư cách nhà văn.

Lưu ý & sắc thái

Đừng nhầm với ~一方だ, nghĩa là 'cứ ngày càng ~'. Trợ từ は thường đánh dấu hai chủ đề được đối chiếu (都市は/地方は).

So sánh mẫu dễ nhầm

~反面: 反面 đối lập hai mặt trái ngược của cùng một sự vật; 一方 còn đối chiếu được các chủ thể khác nhau hoặc hoạt động song song.

~に対して: に対して đối chiếu rõ ràng hai chủ thể khác nhau, thường trong so sánh.

~一方だ: 一方だ ở cuối câu nghĩa là xu hướng diễn biến một chiều.

← ~を頼りに (〜o tayori ni) ~一方だ (〜ippou da) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →