AEにほんご › Ngữ pháp N2 › N をはじめ (N o hajime)
N をはじめ (N o hajime)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'tiêu biểu là N', 'trước hết là N', 'từ N cho đến...'.
'starting with N', 'including N', 'N and others' (N as the leading example).
Giải thích
N をはじめ nêu thành viên nổi bật hoặc tiêu biểu nhất của một nhóm rồi đưa ra nhận định về cả nhóm. B thường chứa các từ như さまざまな, 多くの, ~など hoặc 全員. Mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong diễn văn, tin tức và văn viết.
Ví dụ
このレストランでは、日本料理をはじめ、さまざまな国の料理が楽しめます。
Kono resutoran de wa, Nihon ryouri o hajime, samazama na kuni no ryouri ga tanoshimemasu.
Ở nhà hàng này có thể thưởng thức món ăn của nhiều nước, tiêu biểu là món Nhật.
社長をはじめ、社員全員がパーティーに参加した。
Shachou o hajime, shain zen'in ga paatii ni sanka shita.
Từ giám đốc cho đến toàn thể nhân viên đều tham dự bữa tiệc.
京都をはじめ、日本各地で伝統的な祭りが行われている。
Kyouto o hajime, Nihon kakuchi de dentouteki na matsuri ga okonawarete iru.
Lễ hội truyền thống được tổ chức ở khắp nước Nhật, tiêu biểu là Kyoto.
彼は絵画をはじめ、彫刻や写真も集めている。
Kare wa kaiga o hajime, choukoku ya shashin mo atsumete iru.
Anh ấy sưu tầm tranh vẽ, rồi cả tượng điêu khắc và ảnh.
Lưu ý & sắc thái
N phải thuộc nhóm được nói đến ở B (×太陽をはじめ地球や火星などの惑星 — Mặt Trời không phải hành tinh). Không dùng cho hành động cá nhân vụn vặt (×りんごをはじめ、バナナを食べた).
So sánh mẫu dễ nhầm
をはじめとして/をはじめとする: Cùng nghĩa; をはじめとして trang trọng hơn một chút, còn をはじめとする N bổ nghĩa cho danh từ.
など: など chỉ liệt kê ví dụ; をはじめ làm nổi bật N như đại diện hàng đầu.
← N のことだから (N no koto da kara) N をはじめとして (N o hajime to shite) →