AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。おまけに B。(A. Omake ni B.)

A。おまけに B。(A. Omake ni B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

'đã thế lại còn', 'thêm vào đó', 'hơn nữa' (chồng thêm một điểm nữa).

'on top of that', 'to make matters worse', 'what's more' (piling on another point).

Công thức · 文A。おまけに 文B / Aて形・イAくて・ナAで、おまけに B

Giải thích

おまけに thêm một điểm cùng loại chồng lên A, khiến tình huống càng trở nên đặc biệt hơn. Thường dùng khi than phiền chuyện xấu dồn dập (đã lạnh, lại còn mưa), nhưng cũng có thể chồng các điểm tốt. Đây là cách nói khẩu ngữ, mang chút cảm xúc.

Ví dụ

彼は遅刻した。おまけに宿題も忘れた。

Kare wa chikoku shita. Omake ni shukudai mo wasureta.

Anh ấy đến muộn. Đã thế lại còn quên cả bài tập.

このアパートは狭い。おまけに家賃が高い。

Kono apaato wa semai. Omake ni yachin ga takai.

Căn hộ này chật. Đã thế tiền thuê lại còn đắt.

昨日は雨が降った。おまけに風も強かった。

Kinou wa ame ga futta. Omake ni kaze mo tsuyokatta.

Hôm qua trời mưa. Thêm vào đó gió cũng mạnh.

道に迷って、おまけに携帯の電池も切れてしまった。

Michi ni mayotte, omake ni keitai no denchi mo kirete shimatta.

Tôi bị lạc đường, đã thế điện thoại lại còn hết pin.

あの店は安くて、おまけに量も多い。

Ano mise wa yasukute, omake ni ryou mo ooi.

Quán đó rẻ, lại còn nhiều nữa.

Lưu ý & sắc thái

A và B phải cùng chiều (cùng xấu hoặc cùng tốt); không dùng để nêu ý trái ngược. Vế B là sự việc, không phải lời nhờ vả hay rủ rê. Tránh dùng trong văn viết trang trọng; khi đó dùng その上 hoặc さらに.

So sánh mẫu dễ nhầm

しかも: しかも trung tính, dùng được cả trong văn viết; おまけに là khẩu ngữ, thường mang cảm giác 'như thế còn chưa đủ'.

その上: その上 là 'thêm vào đó' trung tính, hơi trang trọng; おまけに mang tính cảm xúc và thân mật hơn.

← A あるいは B (A aruiwa B) A。さて B。(A. Sate B.) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →