AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A あるいは B (A aruiwa B)
A あるいは B (A aruiwa B)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'hoặc', 'hoặc là A hoặc là B' (trang trọng); đi với かもしれない thì mang nghĩa 'biết đâu, có lẽ'.
'or', 'either A or B' (formal); also 'perhaps' when combined with かもしれない.
Giải thích
あるいは nối hai (hoặc nhiều) khả năng lựa chọn, ý nói một trong số đó sẽ xảy ra. Từ này mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; trong hội thoại か hoặc または tự nhiên hơn. Khi dùng như phó từ, あるいは ~かもしれない nghĩa là 'có lẽ, biết đâu'.
Ví dụ
申込書は郵送、あるいはメールで提出してください。
Moushikomisho wa yuusou, aruiwa meeru de teishutsu shite kudasai.
Vui lòng nộp đơn đăng ký qua đường bưu điện hoặc qua email.
彼女は英語あるいはドイツ語で話すことができます。
Kanojo wa eigo aruiwa doitsugo de hanasu koto ga dekimasu.
Cô ấy có thể nói bằng tiếng Anh hoặc tiếng Đức.
週末は映画を見るか、あるいは買い物に行くつもりです。
Shuumatsu wa eiga o miru ka, aruiwa kaimono ni iku tsumori desu.
Cuối tuần tôi định đi xem phim hoặc đi mua sắm.
この仕事は正社員、あるいは契約社員として働くことができます。
Kono shigoto wa seishain, aruiwa keiyaku shain toshite hataraku koto ga dekimasu.
Công việc này có thể làm với tư cách nhân viên chính thức hoặc nhân viên hợp đồng.
あるいは彼の言うことが正しいのかもしれない。
Aruiwa kare no iu koto ga tadashii no kamoshirenai.
Biết đâu điều anh ấy nói lại là đúng.
Lưu ý & sắc thái
Khi nối hai mệnh đề động từ, cần thêm か trước あるいは (見るか、あるいは行く); nối thẳng hai thể từ điển (見るあるいは行く) là không tự nhiên. Trong hội thoại, câu hỏi lựa chọn dùng それとも chứ không dùng あるいは.
So sánh mẫu dễ nhầm
または: または là 'hoặc' trung tính, trang trọng thường thấy trong biểu mẫu, quy định; あるいは văn chương hơn một chút và còn có nghĩa 'có lẽ'.
それとも: それとも dùng trong câu hỏi bắt người nghe chọn (cà phê hay trà?); あるいは chủ yếu dùng trong câu trần thuật.