AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)
~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Mặc dù ~; bất chấp ~.
Despite ~; even though ~.
Giải thích
~にもかかわらず nêu một sự thật và nói rằng kết quả trái với điều người ta dự đoán từ sự thật đó. Mẫu này thường hàm ý ngạc nhiên, khâm phục hoặc phê phán. Trang trọng, hay dùng trong văn viết và tin tức; trong hội thoại thì のに phổ biến hơn.
Ví dụ
忙しいにもかかわらず、彼は毎日運動しています。
Isogashii ni mo kakawarazu, kare wa mainichi undou shite imasu.
Mặc dù bận rộn, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
雨が降っているにもかかわらず、彼女は散歩に行きました。
Ame ga futte iru ni mo kakawarazu, kanojo wa sanpo ni ikimashita.
Mặc dù trời đang mưa, cô ấy vẫn đi dạo.
車が古いにもかかわらず、まだよく走ります。
Kuruma ga furui ni mo kakawarazu, mada yoku hashirimasu.
Mặc dù xe đã cũ nhưng vẫn chạy tốt.
結果が良くないにもかかわらず、彼は頑張り続けました。
Kekka ga yokunai ni mo kakawarazu, kare wa ganbaritsuzukemashita.
Mặc dù kết quả không tốt, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
雨にもかかわらず、たくさんの人が集まった。
Ame ni mo kakawarazu, takusan no hito ga atsumatta.
Bất chấp trời mưa, rất nhiều người đã tụ tập.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau là một sự thật; không dùng ý chí, yêu cầu hay lời mời (×忙しいにもかかわらず、来てください). Đừng nhầm với にかかわらず ('bất kể'): chữ も làm nghĩa thay đổi hoàn toàn.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にかかわらず (107): にかかわらず = 'bất kể' trường hợp nào; にもかかわらず = 'mặc dù' một sự thật có thật.
~のに: のに mang tính hội thoại, cảm xúc (thất vọng); にもかかわらず trang trọng và khách quan hơn.
← ~にほかならない (〜ni hoka naranai) ~により/によって (〜ni yori / 〜ni yotte) →