AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~にほかならない (〜ni hoka naranai)
~にほかならない (〜ni hoka naranai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không gì khác chính là ~; chính là vì ~.
Is nothing other than ~; is precisely (because of) ~.
Giải thích
~にほかならない khẳng định mạnh rằng sự việc chính là X chứ không phải gì khác, thường để chỉ ra nguyên nhân hay bản chất thật (~のは…からにほかならない). Đây là cách nói trang trọng, dùng trong văn nghị luận, diễn văn, giải thích. Mẫu này không hạ thấp đối tượng mà nhấn mạnh sự đồng nhất.
Ví dụ
彼の成功は、毎日の努力の結果にほかならない。
Kare no seikou wa, mainichi no doryoku no kekka ni hoka naranai.
Thành công của anh ấy không gì khác chính là kết quả của nỗ lực hằng ngày.
彼の失敗の原因は慢心にほかならない。
Kare no shippai no gen'in wa manshin ni hoka naranai.
Nguyên nhân thất bại của anh ấy không gì khác chính là sự tự mãn.
親が厳しく言うのは、子どもを愛しているからにほかならない。
Oya ga kibishiku iu no wa, kodomo o aishite iru kara ni hoka naranai.
Cha mẹ nói nghiêm khắc chính là vì yêu thương con cái.
この賞は、チーム全員の協力のたまものにほかならない。
Kono shou wa, chiimu zen'in no kyouryoku no tamamono ni hoka naranai.
Giải thưởng này không gì khác chính là thành quả hợp tác của cả đội.
Lưu ý & sắc thái
Không gắn với tính từ để miêu tả (×明るさにほかならない với nghĩa 'nụ cười tươi sáng'). Đừng nhầm với に過ぎない vốn hạ thấp ('chỉ là'). Khung câu điển hình: ~のは…からにほかならない.
So sánh mẫu dễ nhầm
~に過ぎない (127): に過ぎない hạ thấp ('chỉ là'); にほかならない nhấn mạnh ('chính là').
~にちがいない: にちがいない là phỏng đoán chắc chắn của người nói; にほかならない là khẳng định bản chất hay nguyên nhân.