AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~により/によって (〜ni yori / 〜ni yotte)

~により/によって (〜ni yori / 〜ni yotte)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Do ~; bằng ~; bởi ~ (tác nhân); tùy theo ~.

Due to ~; by means of ~; by (agent) ~; depending on ~.

Công thức · N + により/によって; Vこと + により; N + による + N

Giải thích

~により (văn nói: によって) có bốn cách dùng chính: nguyên nhân (事故により), phương tiện (話し合いにより), tác nhân của câu bị động, nhất là khi sáng tạo hoặc hành vi chính thức (警察により逮捕された), và 'khác nhau tùy theo' (地域により異なる). により là dạng văn viết, hay gặp trong tin tức và văn bản chính thức.

Ví dụ

この事故は運転手の不注意により起こりました。

Kono jiko wa untenshu no fuchuui ni yori okorimashita.

Tai nạn này xảy ra do sự bất cẩn của tài xế.

この建物は有名な建築家により設計された。

Kono tatemono wa yuumei na kenchikuka ni yori sekkei sareta.

Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

犯人は警察により逮捕されました。

Hannin wa keisatsu ni yori taiho saremashita.

Thủ phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.

習慣は地域により異なる。

Shuukan wa chiiki ni yori kotonaru.

Phong tục khác nhau tùy theo vùng.

毎日運動することにより、健康を保っている。

Mainichi undou suru koto ni yori, kenkou o tamotte iru.

Nhờ tập thể dục mỗi ngày, tôi giữ được sức khỏe.

Lưu ý & sắc thái

Trong câu bị động, hành động thường ngày dùng に để chỉ tác nhân (先生に叱られた); により/によって dùng cho sáng tạo, phát minh hoặc hành vi chính thức. Động từ phải qua こと (×運動するにより). Nghĩa 'dựa trên (tiểu thuyết)' dùng をもとに, không dùng により.

So sánh mẫu dễ nhầm

~をもとに (33): をもとに = 'dựa trên' tư liệu gốc; により = nguyên nhân, phương tiện hoặc tác nhân.

~ため(に): ため(に) cũng chỉ nguyên nhân nhưng rộng nghĩa và ít trang trọng hơn.

← ~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu) ~にわたって (〜ni watatte) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →