AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~というものだ (〜to iu mono da)
~というものだ (〜to iu mono da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đó mới chính là ~; ~ vốn là như thế (nhận định chắc chắn về bản chất sự việc).
That is what ~ is; that is (truly) ~ (the speaker's firm judgment about the nature of something).
Giải thích
~というものだ thể hiện nhận định chắc chắn của người nói rằng một điều về bản chất là như vậy: 'cuộc đời là thế', 'đó chính là ích kỷ'. Mẫu này hay dùng để tổng kết một tình huống (それが人生というものだ) hoặc phê phán hành vi bằng cách gọi đúng tên nó (それはわがままというものだ). Nó mang giọng giảng giải, hơi trang trọng.
Ví dụ
思いどおりにいかないこともある。それが人生というものだ。
Omoidoori ni ikanai koto mo aru. Sore ga jinsei to iu mono da.
Có những lúc mọi việc không như ý. Cuộc đời vốn là như thế.
約束を守らないなんて、それは無責任というものだ。
Yakusoku o mamoranai nante, sore wa musekinin to iu mono da.
Không giữ lời hứa thì đó chính là vô trách nhiệm.
子どもの幸せを一番に願うのが親というものだ。
Kodomo no shiawase o ichiban ni negau no ga oya to iu mono da.
Mong con hạnh phúc hơn tất cả, đó chính là cha mẹ.
一日中働いた後のこの一杯、これこそ幸せというものだ。
Ichinichijuu hataraita ato no kono ippai, kore koso shiawase to iu mono da.
Ly nước sau một ngày làm việc vất vả, đây mới chính là hạnh phúc.
何もしないで成功しようなんて、甘いというものだ。
Nani mo shinaide seikou shiyou nante, amai to iu mono da.
Không làm gì mà đòi thành công thì đúng là ngây thơ.
Lưu ý & sắc thái
Đây là nhận định cá nhân mạnh nên tránh dùng với người trên. Dạng phủ định ~というものではない/~というものでもない nghĩa là 'không hẳn cứ ~ là'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ものだ: ものだ nêu chân lý chung, lời khuyên hoặc hoài niệm (人は変わるものだ); というものだ là nhận định sắc bén về một trường hợp hay khái niệm cụ thể.
~わけだ: わけだ rút ra kết luận logic; というものだ đánh giá hoặc định nghĩa.
← ~て当然だ (〜te touzen da) どうにか~ないものか (dou ni ka 〜 nai mono ka) →