AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~て当然だ (〜te touzen da)
~て当然だ (〜te touzen da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ là đương nhiên; ~ là phải.
It is only natural that ~; ~ is to be expected.
Giải thích
~て当然だ nhận định rằng một kết quả là tự nhiên hoặc xứng đáng trong hoàn cảnh đó: 'chuyện ~ là đương nhiên'. Trước nó thường có vế nêu lý do (~から/~ので/~のだから). ~ても当然だ nghĩa là 'dù có ~ cũng là đương nhiên' (怒られても当然だ 'bị mắng cũng đáng').
Ví dụ
彼は毎日勉強しているから、試験に合格して当然だ。
Kare wa mainichi benkyou shite iru kara, shiken ni goukaku shite touzen da.
Anh ấy ngày nào cũng học nên đỗ kỳ thi là đương nhiên.
あの店は料理がおいしいので、予約がいっぱいになって当然だ。
Ano mise wa ryouri ga oishii node, yoyaku ga ippai ni natte touzen da.
Nhà hàng đó đồ ăn ngon nên kín chỗ đặt trước là phải.
彼女は毎晩練習しているので、上手になって当然だ。
Kanojo wa maiban renshuu shite iru node, jouzu ni natte touzen da.
Cô ấy tập luyện mỗi tối nên giỏi lên là đương nhiên.
あんなにひどいことを言ったのだから、彼女が怒って当然だ。
Anna ni hidoi koto o itta no dakara, kanojo ga okotte touzen da.
Đã nói những lời quá đáng như thế thì cô ấy giận là phải.
約束を破ったのだから、怒られても当然だ。
Yakusoku o yabutta no dakara, okorarete mo touzen da.
Đã thất hứa thì bị mắng cũng đáng.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này là nhận định về tính tự nhiên, không phải 'quả đúng là' mang ý khen ngợi — muốn khen thì dùng だけあって hoặc さすが. Trong văn nói có thể thay 当然 bằng 当たり前.
So sánh mẫu dễ nhầm
~のは当然だ: Thể thông thường + のは当然だ cùng nghĩa, phổ biến hơn trong văn viết.
~わけだ: わけだ nêu kết luận logic ('thảo nào'); て当然だ nhận định điều gì là tự nhiên hoặc đáng như vậy.