AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~うちに (~uchi ni)

~うちに (~uchi ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

1) 'trong lúc còn ~', 'nhân lúc ~', 'trước khi ~'; 2) 'trong lúc đang ~ thì (đã thay đổi lúc nào không hay)'.

1) 'while (still)', 'before (it changes)'; 2) 'while doing ~, (something changed without noticing)'.

Công thức · V辞書形・Vている・Vない + うちに / イA(い) + うちに / ナAな + うちに / N の + うちに

Giải thích

Nghĩa 1: làm B trong lúc trạng thái A còn duy trì, vì khi A kết thúc thì sẽ khó hoặc quá muộn (若いうちに, 熱いうちに, 暗くならないうちに). Ở đây B là hành động có chủ ý. Nghĩa 2: trong lúc A đang tiếp diễn thì thay đổi B xảy ra lúc nào không hay (~ているうちに、~てきた/~なった). Cả hai nghĩa đều rất phổ biến trong đời sống.

Ví dụ

元気なうちに、いろいろな国を旅行したい。

Genki na uchi ni, iroiro na kuni o ryokou shitai.

Tôi muốn đi du lịch nhiều nước trong lúc còn khỏe.

若いうちに、いろいろなことを経験したほうがいい。

Wakai uchi ni, iroiro na koto o keiken shita hou ga ii.

Nên trải nghiệm nhiều thứ trong lúc còn trẻ.

子供が寝ているうちに、夕食の準備をしよう。

Kodomo ga nete iru uchi ni, yuushoku no junbi o shiyou.

Nhân lúc bọn trẻ đang ngủ, chuẩn bị bữa tối thôi.

雨が降らないうちに、家に帰りましょう。

Ame ga furanai uchi ni, ie ni kaerimashou.

Hãy về nhà trước khi trời đổ mưa.

本を読んでいるうちに、いつの間にか眠ってしまった。

Hon o yonde iru uchi ni, itsu no ma ni ka nemutte shimatta.

Đang đọc sách thì ngủ thiếp đi lúc nào không hay.

Lưu ý & sắc thái

Ở nghĩa 1, ~ないうちに nghĩa là 'trước khi ~ xảy ra' nhưng nhấn mạnh việc tranh thủ lúc còn có thể; nếu chỉ nói thứ tự thời gian thì dùng 前に. Ở nghĩa 2, B là thay đổi không chủ ý, thường đi với ~てくる/~ようになる/いつの間にか.

So sánh mẫu dễ nhầm

~間に: 間に chỉ đặt B trong một khoảng thời gian; うちに thêm ý 'trước khi tình huống thay đổi' hoặc 'lúc nào không hay'.

~前に: 前に chỉ thứ tự thời gian trung tính; ないうちに nhấn mạnh tranh thủ cơ hội trước khi điều không mong muốn xảy ra.

← ~あまり (~amari) V ~がい (V-gai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →