AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。それなら B。(A. Sore nara B.)
A。それなら B。(A. Sore nara B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'nếu vậy thì', 'nếu thế thì'.
'in that case', 'if that's so, then'.
Giải thích
それなら lấy thông tin vừa được đưa ra, thường do đối phương nói, làm tiền đề để rút ra quyết định, đề nghị hoặc lời khuyên. B thường mang tính ý chí: ~よう, ~ましょう, ~たほうがいい, ~てください. Hay dùng trong hội thoại; だったら là cách nói thân mật hơn.
Ví dụ
「明日は雨らしいよ。」「それなら、ピクニックは来週にしよう。」
"Ashita wa ame rashii yo." "Sore nara, pikunikku wa raishuu ni shiyou."
"Nghe nói mai trời mưa đấy." "Nếu vậy thì để buổi dã ngoại sang tuần sau đi."
「この店、今日は休みみたい。」「それなら、隣のカフェに入ろうか。」
"Kono mise, kyou wa yasumi mitai." "Sore nara, tonari no kafe ni hairou ka."
"Hình như hôm nay quán này nghỉ." "Nếu thế thì vào quán cà phê bên cạnh nhé."
「頭が痛いんです。」「それなら、今日は早く帰ったほうがいいですよ。」
"Atama ga itain desu." "Sore nara, kyou wa hayaku kaetta hou ga ii desu yo."
"Tôi bị đau đầu." "Nếu vậy thì hôm nay anh nên về sớm."
「みんなもう帰ったよ。」「それなら、私も帰ろう。」
"Minna mou kaetta yo." "Sore nara, watashi mo kaerou."
"Mọi người về hết rồi." "Nếu vậy thì tôi cũng về thôi."
Lưu ý & sắc thái
A thường là điều người nói vừa được biết, không phải sự thật hiển nhiên của bản thân; câu độc thoại kiểu 試験が近い。それなら勉強しなければ nghe gượng. Khác với それで, B hướng tới tương lai (việc nên làm tiếp), không phải kết quả đã xảy ra.
So sánh mẫu dễ nhầm
それで: それで nối nguyên nhân với kết quả đã xảy ra; それなら rút ra quyết định hoặc lời khuyên từ một tiền đề.
だったら: だったら cùng nghĩa nhưng thân mật, khẩu ngữ hơn.
← A。それなのに B。(A. Sore na noni B.) A。それはそうと B。(A. Sore wa sou to B.) →