AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~を~として (〜o 〜toshite)

~を~として (〜o 〜toshite)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

lấy N1 làm N2; coi N1 là N2; với N1 là N2

with N1 as N2; taking N1 as N2; regarding N1 as N2

Công thức · N1 + を + N2 + として (+ V); N1 + を + N2 + とする/とした + N3 (modifier)

Giải thích

N1をN2として gán cho N1 vai trò, mục đích, tiêu chuẩn hay vị trí N2: 'lấy N1 làm N2'. N2 thường là các từ như 目的, 中心, テーマ, 基準, 教訓, 仲間 hoặc một vai trò như リーダー. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó thành N1をN2とする/とした N3 (日本人を対象とした調査). Mẫu này trung tính đến hơi trang trọng.

Ví dụ

私たちは彼を仲間として信頼しています。

Watashitachi wa kare o nakama toshite shinrai shite imasu.

Chúng tôi tin tưởng anh ấy như một người đồng đội.

この大会は、国際交流を目的として開かれている。

Kono taikai wa, kokusai kouryuu o mokuteki toshite hirakarete iru.

Giải đấu này được tổ chức với mục đích giao lưu quốc tế.

山田さんをリーダーとして、新しいチームが作られた。

Yamada-san o riidaa toshite, atarashii chiimu ga tsukurareta.

Một đội mới đã được lập ra với anh Yamada làm trưởng nhóm.

このアーティストは伝統を基盤として作品を作っている。

Kono aatisuto wa dentou o kiban toshite sakuhin o tsukutte iru.

Nghệ sĩ này sáng tác lấy truyền thống làm nền tảng.

去年の失敗を教訓として、今年は早めに準備を始めた。

Kyonen no shippai o kyoukun toshite, kotoshi wa hayame ni junbi o hajimeta.

Lấy thất bại năm ngoái làm bài học, năm nay tôi bắt đầu chuẩn bị sớm.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng để chỉ đơn giản nghề nghiệp của ai đó (彼は教師を職業として働いています là không tự nhiên; nói 教師として働いている). Người học hay nhầm với N + として đơn thuần 'với tư cách là'.

So sánh mẫu dễ nhầm

N + として: N + として nghĩa là 'với tư cách là N'; N1をN2として gán vai trò cho một danh từ khác.

~をもとに: をもとに dùng N làm tư liệu, cơ sở để tạo ra cái gì đó.

~を中心に: を中心に là trường hợp cố định của mẫu này, nghĩa là 'lấy ~ làm trung tâm'.

← ~をきっかけに (〜o kikkake ni) ~を中心に (〜o chuushin ni) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →