AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~を中心に (〜o chuushin ni)

~を中心に (〜o chuushin ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

lấy ~ làm trung tâm; xoay quanh ~; chủ yếu là ~

centered on ~; focusing mainly on ~; with ~ at the center

Công thức · N + を中心に/を中心にして/を中心として; N + を中心とした/を中心とする + N

Giải thích

~を中心に chỉ trung tâm hoặc trọng tâm chính của một hành động, hiện tượng hay nhóm: điều gì đó lan rộng, xoay quanh hoặc chủ yếu liên quan đến danh từ đó. Mẫu này dùng cho địa điểm (九州を中心に), con người (若者を中心に) và chủ đề (会話を中心に). Thường gặp trong bản tin và văn miêu tả.

Ví dụ

台風は九州を中心に大きな被害をもたらした。

Taifuu wa Kyuushuu o chuushin ni ookina higai o motarashita.

Cơn bão gây thiệt hại nặng nề, chủ yếu ở vùng Kyushu.

彼は東京を中心に活動している。

Kare wa Toukyou o chuushin ni katsudou shite iru.

Anh ấy hoạt động chủ yếu ở Tokyo.

地球は太陽を中心に回っている。

Chikyuu wa taiyou o chuushin ni mawatte iru.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

このクラスでは会話を中心に勉強します。

Kono kurasu de wa kaiwa o chuushin ni benkyou shimasu.

Lớp này học chủ yếu về hội thoại.

若者を中心に、このアプリの人気が広がっている。

Wakamono o chuushin ni, kono apuri no ninki ga hirogatte iru.

Ứng dụng này đang ngày càng được ưa chuộng, nhất là trong giới trẻ.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này ngụ ý ngoài trung tâm còn có các yếu tố khác xung quanh; muốn nói 'chỉ' thì dùng だけ. Dạng bổ nghĩa danh từ là を中心とした N (若者を中心とした調査).

So sánh mẫu dễ nhầm

~をはじめ: をはじめ nêu ví dụ tiêu biểu đầu tiên ('tiêu biểu là ~'); を中心に nêu cốt lõi, trọng tâm.

~を~として: を~として là mẫu tổng quát; を中心に là dạng cố định với 中心.

← ~を~として (〜o 〜toshite) ~を問わず (〜o towazu) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →