AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~かいがあって (~kai ga atte)
~かいがあって (~kai ga atte)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'nhờ đã ~ nên', 'bõ công ~', 'không uổng công ~'.
'thanks to ~ (the effort paid off)', '~ was worth it, and...'.
Giải thích
~かいがあって cho biết nỗ lực hay hành động ở A đã được đền đáp bằng kết quả mong muốn ở B. A thường là sự cố gắng như 練習する, 勉強する, 頑張る, 早起きする, còn B là kết quả tích cực. Nó thể hiện sự hài lòng vì công sức không uổng phí.
Ví dụ
毎日勉強したかいがあって、試験に合格した。
Mainichi benkyou shita kai ga atte, shiken ni goukaku shita.
Bõ công ngày nào cũng học, tôi đã đỗ kỳ thi.
練習のかいがあって、試合に勝つことができた。
Renshuu no kai ga atte, shiai ni katsu koto ga dekita.
Nhờ luyện tập không uổng công, chúng tôi đã thắng trận.
雨の中を走ってきたかいがあって、電車に間に合った。
Ame no naka o hashitte kita kai ga atte, densha ni maniatta.
Bõ công chạy dưới mưa, tôi đã kịp chuyến tàu.
早起きして並んだかいがあって、限定品を買うことができた。
Hayaoki shite naranda kai ga atte, gentei hin o kau koto ga dekita.
Bõ công dậy sớm xếp hàng, tôi đã mua được hàng phiên bản giới hạn.
Lưu ý & sắc thái
B phải là kết quả tốt; nếu thất bại thì dùng かいもなく. Dùng cho nỗ lực của bản thân hoặc của ai đó, không dùng cho may mắn hay sự giúp đỡ của người khác (khi đó dùng おかげで).
So sánh mẫu dễ nhầm
~おかげで: おかげで ghi nhận nguyên nhân, thường là người khác, với lòng biết ơn; かいがあって nhấn mạnh bản thân nỗ lực đã được đền đáp.
~かいもなく: かいもなく là ngược lại: nỗ lực đã uổng công.