AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~どころではない (〜dokoro de wa nai)

~どころではない (〜dokoro de wa nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đâu phải lúc để ~; không còn tâm trí / hoàn cảnh nào mà ~.

Not in a situation to ~; (too troubled/busy) to even think of ~.

Công thức · V辞書形 + どころではない; N + どころではない (spoken: どころじゃない; past: どころではなかった)

Giải thích

~どころではない diễn tả hoàn cảnh (gấp gáp, rắc rối, bận rộn) khiến một việc trở nên không thể hoặc không đáng nghĩ tới lúc này. Vế trước どころ thường là việc vui vẻ hay bình thường (du lịch, ngủ, tiệc tùng), còn ngữ cảnh cho thấy vấn đề cấp bách hơn. Mẫu này mang cảm xúc, trong hội thoại hay nói là どころじゃない.

Ví dụ

試験が近いので、映画を見るどころではない。

Shiken ga chikai node, eiga o miru dokoro de wa nai.

Kỳ thi sắp đến nên đâu phải lúc mà xem phim.

病気で寝ている時は、遊ぶどころではない。

Byouki de nete iru toki wa, asobu dokoro de wa nai.

Khi đang ốm nằm liệt giường thì đâu còn tâm trí mà đi chơi.

仕事が忙しすぎて、旅行どころではない。

Shigoto ga isogashisugite, ryokou dokoro de wa nai.

Công việc bận quá, đâu còn tâm trí mà nghĩ đến du lịch.

引っ越しの準備で、ゆっくり寝るどころじゃなかった。

Hikkoshi no junbi de, yukkuri neru dokoro ja nakatta.

Lo chuẩn bị chuyển nhà, đâu còn được ngủ một giấc cho ra hồn.

財布をなくして、お花見どころではなくなった。

Saifu o nakushite, ohanami dokoro de wa naku natta.

Bị mất ví, thế là chẳng còn tâm trí đâu mà ngắm hoa anh đào nữa.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này mô tả hoàn cảnh không cho phép, không dùng để phán xét đúng sai kiểu 'không nên cười người khác'. Đừng nhầm với どころか ('đâu có ~, thậm chí còn ~'). Đi với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ hoạt động, không đi với tính từ.

So sánh mẫu dễ nhầm

~どころか (95): どころか phủ định A và đưa ra B ngược lại hoặc ở mức cao hơn: 'đâu có A, thậm chí còn B'.

~ている場合ではない: ている場合ではない ('không phải lúc mà ~') thường để thúc giục hành động; どころではない nhấn mạnh hoàn cảnh khiến việc đó không thể.

← ~どころか (〜dokoro ka) ~としたら (〜to shitara) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →