AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。したがって B。(A. Shitagatte B.)
A。したがって B。(A. Shitagatte B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'do đó', 'vì vậy', 'cho nên' (kết luận logic, trang trọng).
'therefore', 'consequently', 'accordingly' (logical conclusion, formal).
Giải thích
したがって trình bày B là kết luận logic hoặc tất yếu rút ra từ sự việc A. Từ này thuộc văn nói và văn viết trang trọng như báo cáo, quy định, thông báo, chứng minh toán học. Giọng điệu khách quan: B là hệ quả hoặc quyết định, không phải mong muốn cá nhân.
Ví dụ
この地域は雨が少ない。したがって、水不足になりやすい。
Kono chiiki wa ame ga sukunai. Shitagatte, mizubusoku ni nariyasui.
Khu vực này ít mưa. Do đó dễ bị thiếu nước.
本商品は食品です。したがって、開封後の返品はお受けできません。
Hon shouhin wa shokuhin desu. Shitagatte, kaifuugo no henpin wa ouke dekimasen.
Sản phẩm này là thực phẩm. Vì vậy, chúng tôi không nhận đổi trả sau khi đã mở bao bì.
申込者が定員に達しなかった。したがって、今回のツアーは中止となった。
Moushikomisha ga teiin ni tasshinakatta. Shitagatte, konkai no tsuaa wa chuushi to natta.
Số người đăng ký không đủ chỉ tiêu. Do đó, chuyến tham quan lần này đã bị hủy.
三角形の内角の和は180度である。したがって、残りの角は60度である。
Sankakkei no naikaku no wa wa hyakuhachijuu do de aru. Shitagatte, nokori no kaku wa rokujuu do de aru.
Tổng các góc trong của tam giác là 180 độ. Do đó, góc còn lại là 60 độ.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng trong hội thoại thân mật hoặc trước lời đề nghị, rủ rê (×雨だ。したがって、傘を持って行きましょう); khi đó dùng だから. Đừng nhầm với N に従って ('theo, tuân theo').
So sánh mẫu dễ nhầm
だから/それで: だから và それで là liên từ khẩu ngữ hằng ngày; したがって trang trọng và mang tính logic chặt chẽ.
よって/ゆえに: よって và ゆえに còn cứng hơn nữa, dùng trong văn bản pháp luật, phán quyết, chứng minh.