AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。しかも B。(A. Shikamo B.)
A。しかも B。(A. Shikamo B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'hơn nữa', 'mà lại còn', 'không những thế'; đôi khi là 'vậy mà còn'.
'moreover', 'what's more', 'and on top of that'; sometimes 'and yet'.
Giải thích
しかも bổ sung điểm thứ hai đi xa hơn A, thường là điều người nói thấy đáng chú ý hoặc bất ngờ. Nó nối câu hoặc cụm tính từ/danh từ và dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết. Khi mang đánh giá tiêu cực, nó có thể hiểu là 'vậy mà còn' (biết rồi mà còn im lặng).
Ví dụ
この料理はおいしいです。しかも、安いです。
Kono ryouri wa oishii desu. Shikamo, yasui desu.
Món này ngon. Hơn nữa lại rẻ.
彼は優秀な学生です。しかも、スポーツも得意です。
Kare wa yuushuu na gakusei desu. Shikamo, supootsu mo tokui desu.
Anh ấy là học sinh xuất sắc. Không những thế còn giỏi thể thao.
駅から近くて、しかも家賃が安い部屋を見つけた。
Eki kara chikakute, shikamo yachin ga yasui heya o mitsuketa.
Tôi đã tìm được căn phòng gần ga mà tiền thuê lại còn rẻ.
このカフェは雰囲気がいいです。しかも、コーヒーもおいしいです。
Kono kafe wa fun'iki ga ii desu. Shikamo, koohii mo oishii desu.
Quán cà phê này không khí dễ chịu. Hơn nữa cà phê cũng ngon.
彼は事故のことを知っていた。しかも、誰にも言わなかった。
Kare wa jiko no koto o shitte ita. Shikamo, dare ni mo iwanakatta.
Anh ta biết về vụ tai nạn. Vậy mà còn không nói với ai.
Lưu ý & sắc thái
Vế B là câu trần thuật, không dùng mệnh lệnh, nhờ vả hay rủ rê (×安い。しかも買いましょう). A và B thường cùng chiều đánh giá; muốn nói ý trái ngược thì dùng でも hoặc しかし.
So sánh mẫu dễ nhầm
おまけに: おまけに khẩu ngữ hơn và hay dùng khi than phiền; しかも trung tính, dùng được trong văn viết.
その上: その上 chỉ đơn thuần thêm một ý; しかも nhấn mạnh rằng B còn đáng chú ý hơn.