AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~に関わる/に関わって (〜ni kakawaru / 〜ni kakawatte)

~に関わる/に関わって (〜ni kakawaru / 〜ni kakawatte)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Ảnh hưởng nghiêm trọng đến ~ (tính mạng, danh dự); dính líu, tham gia vào ~.

To affect / have a serious bearing on ~ (life, reputation); to be involved in ~.

Công thức · N + に関わる (+ N); N + に関わって (+ V); N + に関わり

Giải thích

~に関わる nghĩa là việc gì đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến một vấn đề quan trọng, thường là 命, 健康, 名誉, 信用 hoặc 将来 (命に関わる病気). Dạng に関わって hoặc に関わる + người còn có nghĩa 'tham gia, dính líu vào' một hoạt động hay vụ việc. Mẫu này không giống について hay に関して ('về một chủ đề').

Ví dụ

これは命に関わる病気なので、すぐに治療が必要だ。

Kore wa inochi ni kakawaru byouki na node, sugu ni chiryou ga hitsuyou da.

Đây là căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng nên cần điều trị ngay.

会社の信用に関わる問題だから、慎重に対応してください。

Kaisha no shin'you ni kakawaru mondai dakara, shinchou ni taiou shite kudasai.

Đây là vấn đề ảnh hưởng đến uy tín công ty, nên hãy xử lý thận trọng.

彼は長年、この研究に関わってきた。

Kare wa naganen, kono kenkyuu ni kakawatte kita.

Ông ấy đã tham gia nghiên cứu này nhiều năm.

その事件に関わった人は全員、警察に呼ばれた。

Sono jiken ni kakawatta hito wa zen'in, keisatsu ni yobareta.

Tất cả những người dính líu đến vụ việc đều bị cảnh sát gọi lên.

プライバシーに関わる質問には答えなくてもいいです。

Puraibashii ni kakawaru shitsumon ni wa kotaenakute mo ii desu.

Bạn không cần trả lời những câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư.

Lưu ý & sắc thái

Khi chỉ hỏi hay nói về một chủ đề thì dùng について hoặc に関して (×試験の内容に関わって質問がある). Đừng nhầm với にかかわらず ('bất kể'), cũng có thể viết bằng chữ 関.

So sánh mẫu dễ nhầm

~に関して/~について: に関して / について chỉ nêu chủ đề; に関わる hàm ý ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc sự dính líu thực sự.

~にかかわらず (107): にかかわらず nghĩa là 'bất kể', hoàn toàn khác nghĩa.

← ~に過ぎない (〜ni suginai) ~に限り/に限って (〜ni kagiri / 〜ni kagitte) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →