AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › N につき (N ni tsuki)

N につき (N ni tsuki)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

1) 'do', 'vì' (trong thông báo); 2) 'mỗi', 'cứ mỗi'; 3) 'về việc' (trang trọng).

1) 'due to', 'because of' (in notices); 2) 'per', 'for each'; 3) 'concerning' (formal).

Công thức · N (状態・事情, often ~中) + につき (理由) / 数量詞 + につき (割合) / N + につき (= について, 硬い)

Giải thích

Trong thông báo, biển báo và thư trang trọng, N につき nêu lý do cho một tình trạng hoặc yêu cầu (工事中につき通行止め – đang thi công nên cấm đi). Sau từ chỉ số lượng, nó có nghĩa 'mỗi' (1時間につき500円 – 500 yên mỗi giờ). Trong văn phong rất trang trọng, nó còn mang nghĩa 'về việc', giống について.

Ví dụ

工事中につき、この先通行止め。

Koujichuu ni tsuki, kono saki tsuukoudome.

Đang thi công, phía trước cấm lưu thông.

本日は定休日につき、休業いたします。

Honjitsu wa teikyuubi ni tsuki, kyuugyou itashimasu.

Hôm nay là ngày nghỉ định kỳ nên cửa hàng đóng cửa.

試験中につき、静かにしてください。

Shikenchuu ni tsuki, shizuka ni shite kudasai.

Đang thi, xin giữ yên lặng.

駐車料金は1時間につき500円です。

Chuusha ryoukin wa ichijikan ni tsuki gohyaku en desu.

Phí đỗ xe là 500 yên mỗi giờ.

お一人様につき、3点までご購入いただけます。

Ohitorisama ni tsuki, santen made gokounyuu itadakemasu.

Mỗi khách được mua tối đa 3 sản phẩm.

Lưu ý & sắc thái

Cách dùng nêu lý do chỉ dùng trong biển báo, thông báo, thư trang trọng; trong hội thoại hãy dùng ~ので hoặc ~ため. Nó nêu hoàn cảnh khách quan, không phải cảm xúc cá nhân (×悲しいにつき).

So sánh mẫu dễ nhầm

~のため: ため là cách nêu lý do chung trong văn viết; につき mang phong cách thông báo cứng nhắc, thường đi sau danh từ chỉ trạng thái (~中).

~ごとに: ごとに nghĩa là 'cứ mỗi (lần/đơn vị)', lặp đi lặp lại; につき nghĩa là 'mỗi đơn vị' trong tỷ lệ, giá cả.

← A。要するに B。(A. Yousuru ni B.) N にて (N nite) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →