AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~っこない (〜kkonai)

~っこない (〜kkonai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Làm sao mà ~ được; không đời nào ~.

There's no way ~; ~ can't possibly happen.

Công thức · Vます形 + っこない (often with potential verbs: できっこない, 勝てっこない, わかりっこない)

Giải thích

~っこない thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng một việc tuyệt đối không thể xảy ra: 'làm sao mà ~ được'. Đây là cách nói rất thân mật, giàu cảm xúc, dùng khi nói chuyện với bạn bè, gia đình. Nó thường gắn với động từ thể khả năng hoặc các động từ như わかる, 間に合う.

Ví dụ

こんなに雪が降っているんだから、学校に間に合いっこない。

Konna ni yuki ga futte iru n dakara, gakkou ni maniaikkonai.

Tuyết rơi dày thế này thì làm sao mà kịp giờ đến trường được.

泳げない彼が、向こう岸まで泳いで行けっこない。

Oyogenai kare ga, mukougishi made oyoide ikekkonai.

Anh ấy không biết bơi thì làm sao bơi sang được bờ bên kia.

こんな難しい問題、子どもにわかりっこないよ。

Konna muzukashii mondai, kodomo ni wakarikkonai yo.

Bài khó thế này thì trẻ con làm sao hiểu được.

この短い時間で、その本を全部読むことはできっこない。

Kono mijikai jikan de, sono hon o zenbu yomu koto wa dekikkonai.

Trong thời gian ngắn thế này thì làm sao mà đọc hết được cuốn sách đó.

宝くじなんて、当たりっこない。

Takarakuji nante, atarikkonai.

Xổ số ấy à, không đời nào trúng đâu.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này gắn vào thể ます bỏ ます, không phải gốc thể ない (×できなっこない). Vì rất thân mật nên không dùng trong lời nói trang trọng hay văn viết; khi đó dùng はずがない hoặc わけがない.

So sánh mẫu dễ nhầm

~わけがない: わけがない cùng nghĩa nhưng trung tính hơn, dùng được trong văn viết.

~はずがない: はずがない phủ định dựa trên lý lẽ hoặc sự thật; っこない là sự phủ định cảm tính, thân mật.

← ~だらけ (〜darake) ~つつ (〜tsutsu) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →