AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~だらけ (〜darake)
~だらけ (〜darake)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Toàn là ~, đầy ~ (điều không hay).
Full of / covered with ~ (something unpleasant).
Giải thích
~だらけ nói rằng một thứ bị phủ đầy hoặc chứa đầy điều không mong muốn như bụi, bùn, máu, lỗi sai hay nợ nần: 'toàn là ~'. Nó thể hiện cảm giác tiêu cực của người nói về sự quá nhiều. Mẫu này dùng được cho cả bề mặt vật lý (泥だらけの靴) lẫn điều trừu tượng (間違いだらけ).
Ví dụ
彼の部屋はゴミだらけだ。
Kare no heya wa gomi darake da.
Phòng của anh ấy toàn là rác.
この作文は間違いだらけだ。
Kono sakubun wa machigai darake da.
Bài văn này toàn là lỗi sai.
子どもたちは泥だらけになって遊んでいる。
Kodomotachi wa doro darake ni natte asonde iru.
Bọn trẻ đang chơi, người lấm lem toàn bùn.
このビーチは岩だらけで泳ぎにくい。
Kono biichi wa iwa darake de oyoginikui.
Bãi biển này đầy đá nên khó bơi.
祖父の手はしわだらけだ。
Sofu no te wa shiwa darake da.
Tay ông tôi đầy nếp nhăn.
Lưu ý & sắc thái
Thường tránh dùng cho điều dễ chịu: 花でいっぱいの庭 tự nhiên hơn 花だらけの庭. Nó có nghĩa là 'rất nhiều thứ gì đó tràn khắp', chứ không phải 'chỉ có'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~まみれ: まみれ dùng cho chất lỏng hoặc bột dính khắp bề mặt (汗まみれ, 油まみれ); だらけ rộng hơn, bao gồm cả vật rải rác và lỗi sai.
~ばかり: ばかり nghĩa là 'toàn ~ / chỉ ~', trung tính; だらけ nhấn mạnh sự quá nhiều gây khó chịu.