AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~つつ (〜tsutsu)
~つつ (〜tsutsu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vừa ~ vừa ... (văn viết); tuy ~ nhưng (つつも).
While ~ing (written ながら); although ~ (つつも).
Giải thích
~つつ có hai cách dùng. (1) Hai hành động của cùng một chủ ngữ diễn ra đồng thời, là dạng văn viết của ながら (景色を楽しみつつ歩く). (2) Nhượng bộ 'tuy ~ nhưng', thường ở dạng ~つつ(も) với động từ chỉ suy nghĩ, nhận thức hoặc lời nói (悪いと知りつつ, 思いつつ), cho thấy người đó hành động trái với điều mình biết hoặc cảm thấy. Mẫu này trang trọng và chủ yếu dùng trong văn viết.
Ví dụ
景色を楽しみつつ、ゆっくり山道を歩いた。
Keshiki o tanoshimitsutsu, yukkuri yamamichi o aruita.
Tôi vừa ngắm cảnh vừa thong thả đi trên đường núi.
体に悪いと知りつつ、タバコがやめられない。
Karada ni warui to shiritsutsu, tabako ga yamerarenai.
Tuy biết là có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn không bỏ được thuốc lá.
早く返事をしなければと思いつつ、もう一週間たってしまった。
Hayaku henji o shinakereba to omoitsutsu, mou isshuukan tatte shimatta.
Tuy cứ nghĩ phải trả lời sớm nhưng thoắt cái đã một tuần trôi qua.
雨に濡れつつ、彼は歩き続けた。
Ame ni nuretsutsu, kare wa arukitsuzuketa.
Anh ấy vẫn bước tiếp trong khi bị mưa làm ướt.
彼は申し訳ないと言いつつも、また同じミスをした。
Kare wa moushiwake nai to iitsutsu mo, mata onaji misu o shita.
Tuy miệng nói xin lỗi nhưng anh ta lại mắc đúng lỗi đó.
Lưu ý & sắc thái
Hai hành động phải cùng chủ ngữ. Trong hội thoại ながら tự nhiên hơn nhiều; dùng つつ cho hành động thường ngày như xem tivi nghe cứng nhắc. Đừng nhầm với ~つつある (sự thay đổi đang diễn ra).
So sánh mẫu dễ nhầm
~ながら: ながら là dạng thông dụng trong văn nói cho cả nghĩa 'vừa ~ vừa' lẫn 'tuy ~ nhưng'.
~ながらも/~のに: ながらも có cùng sắc thái nhượng bộ; のに thêm ý ngạc nhiên hoặc bất mãn và cho phép hai chủ ngữ khác nhau.