AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ことに (〜koto ni)
~ことに (〜koto ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Thật là ~, điều đáng ~ là (bày tỏ cảm xúc của người nói ở đầu câu).
To my ~ / ~ly (the speaker's emotional comment at the start of a sentence): 'to my surprise', 'unfortunately'.
Giải thích
~ことに gắn vào một từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá, đưa phản ứng của người nói lên đầu câu, trước khi nêu sự việc: 驚いたことに 'thật ngạc nhiên là', 残念なことに 'thật đáng tiếc là', うれしいことに 'thật vui là'. Mẫu này hơi trang trọng và thường gặp trong văn viết và các bài phát biểu. Đừng nhầm với ~ことに驚く, trong đó ことに chỉ đơn thuần đánh dấu đối tượng của động từ chỉ cảm xúc.
Ví dụ
驚いたことに、彼は急に国へ帰ってしまった。
Odoroita koto ni, kare wa kyuu ni kuni e kaette shimatta.
Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy đột ngột về nước.
うれしいことに、彼女が優勝した。
Ureshii koto ni, kanojo ga yuushou shita.
Thật vui là cô ấy đã giành chức vô địch.
残念なことに、雨で花火大会が中止になった。
Zannen na koto ni, ame de hanabi taikai ga chuushi ni natta.
Thật đáng tiếc là lễ hội pháo hoa đã bị hủy vì mưa.
不思議なことに、その家には誰も住んでいないのに、毎晩明かりがつく。
Fushigi na koto ni, sono ie ni wa dare mo sunde inai noni, maiban akari ga tsuku.
Thật kỳ lạ là căn nhà đó không có ai ở mà tối nào đèn cũng sáng.
ありがたいことに、近所の人が引っ越しを手伝ってくれた。
Arigatai koto ni, kinjo no hito ga hikkoshi o tetsudatte kureta.
Thật may mắn là hàng xóm đã giúp tôi chuyển nhà.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá mới đứng trước ことに được; động từ thông thường (×食べたことに) thì không. Vế chính nêu một sự thật, không phải lời yêu cầu, ý định hay câu hỏi.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ことに驚く: Trong ~ことに驚く, に chỉ đánh dấu nguyên nhân của động từ cảm xúc ở cuối câu; còn ~ことに ở đây là lời bình luận đầu câu.
~ないことには: ~ないことには nghĩa là 'nếu không ~ thì'; đó là mẫu khác dù hình thức giống.