AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~わけだ (〜wake da)
~わけだ (〜wake da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
thảo nào ~; hèn chi ~; như vậy có nghĩa là ~ (kết luận hợp logic)
no wonder ~; that's why ~; so that means ~ (logical conclusion)
Giải thích
~わけだ trình bày một kết luận tất yếu rút ra từ những sự thật đã biết. Khi người nói biết được lý do của điều mình đã nhận thấy, nó mang nghĩa 'thảo nào ~' (hay đi với どうりで, なるほど). Mẫu này cũng dùng để diễn đạt lại hoặc tóm tắt: 'nói cách khác / như vậy là ~' (つまり~わけだ). Sắc thái mang tính giải thích, điềm tĩnh.
Ví dụ
電車が三十分も遅れたのか。それなら、彼女が遅刻したわけだ。
Densha ga sanjuppun mo okureta no ka. Sore nara, kanojo ga chikoku shita wake da.
Tàu điện trễ những 30 phút à? Thảo nào cô ấy đến muộn.
寒いと思ったら、窓が開いていた。寒いわけだ。
Samui to omottara, mado ga aite ita. Samui wake da.
Đang thấy lạnh thì ra cửa sổ đang mở. Thảo nào lạnh thế.
彼は十年もアメリカに住んでいたそうだ。どうりで英語が上手なわけだ。
Kare wa juunen mo Amerika ni sunde ita sou da. Douri de eigo ga jouzu na wake da.
Nghe nói anh ấy sống ở Mỹ những mười năm. Hèn chi tiếng Anh giỏi thế.
一時間に五キロ歩くと、三時間で十五キロ歩くわけだ。
Ichijikan ni go-kiro aruku to, sanjikan de juugo-kiro aruku wake da.
Một giờ đi bộ được năm cây số thì ba giờ nghĩa là được mười lăm cây số.
つまり、来月から給料が上がるわけですね。
Tsumari, raigetsu kara kyuuryou ga agaru wake desu ne.
Tức là từ tháng sau lương sẽ tăng phải không?
Lưu ý & sắc thái
Kết luận phải suy ra hợp logic từ một sự thật đã nêu; không dùng cho phỏng đoán đơn thuần. ~わけだ, ~わけがない, ~わけではない và ~わけにはいかない có nghĩa rất khác nhau, là nguồn lỗi thường gặp.
So sánh mẫu dễ nhầm
~はずだ: はずだ là dự đoán trước khi xác nhận; わけだ là kết luận hay 'thảo nào' sau khi biết lý do.
~ということだ: ということだ cũng tóm tắt ('nghĩa là'), nhưng わけだ thêm sắc thái kết quả tất yếu hợp logic.