AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~あげく (~ageku)
~あげく (~ageku)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'sau khi ~ mãi, rốt cuộc thì...' (thường là kết quả không mong muốn).
'after (a long, troublesome) ~, in the end...' (usually an undesirable result).
Giải thích
~あげく miêu tả một quá trình kéo dài hoặc rắc rối (A) và kết cục mà nó cuối cùng dẫn đến (B). B thường tiêu cực, đáng thất vọng hoặc miễn cưỡng, và cả câu thường mang cảm giác tiếc nuối hay bực bội. Động từ ở A hay gặp là 迷う, 悩む, 待つ, 口論する, 苦労する.
Ví dụ
長い時間待ったあげく、結局電車は来なかった。
Nagai jikan matta ageku, kekkyoku densha wa konakatta.
Chờ mãi, rốt cuộc tàu điện vẫn không đến.
さんざん迷ったあげく、何も買わずに店を出た。
Sanzan mayotta ageku, nani mo kawazu ni mise o deta.
Phân vân mãi, rốt cuộc tôi rời cửa hàng mà chẳng mua gì.
二人は激しい口論のあげく、別れてしまった。
Futari wa hageshii kouron no ageku, wakarete shimatta.
Sau trận cãi vã kịch liệt, rốt cuộc hai người đã chia tay.
彼女は長い間悩んだあげく、その仕事を断った。
Kanojo wa nagai aida nayanda ageku, sono shigoto o kotowatta.
Sau thời gian dài đắn đo, rốt cuộc cô ấy đã từ chối công việc đó.
彼は借金を重ねたあげく、家まで売ることになった。
Kare wa shakkin o kasaneta ageku, ie made uru koto ni natta.
Nợ nần chồng chất, rốt cuộc anh ta phải bán cả nhà.
Lưu ý & sắc thái
Tránh dùng cho thành công vui vẻ có được nhờ nỗ lực (×努力したあげく合格した); khi đó dùng ~末(に). B là kết cục đã xảy ra, không phải dự định hay lời nhờ. あげくの果てに nghĩa là 'cuối cùng còn tệ đến mức...'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~末(に): 末(に) trung tính, trang trọng và có thể dẫn đến kết quả tốt; あげく hàm ý kết cục xấu hoặc không mong muốn.
結局: 結局 là phó từ chung 'rốt cuộc'; あげく gắn vào quá trình và nhấn mạnh nó dài hoặc rắc rối thế nào.